Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 722/742
AĐơn VN-4-1997-33693 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028135-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
HYUNDAI HUY HOANGĐơn VN-4-1997-33677 · nộp 18/04/1997 · văn bằng 4-0028127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hyundai - Huy Hoàng Pipe (HYUNDAI - HUYHOANG PIPE COMPANY LIMITED
Việt ThépĐơn VN-4-1997-33640 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028159-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất cơ khí xây dựng Việt Thép
A ADECOĐơn VN-4-1997-33638 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028162-000
Chủ đơn: E. BON BUILDING MATERIALS CO., LTD.
FOGAĐơn VN-4-1997-33565 · nộp 11/04/1997 · văn bằng 4-0028052-000
Chủ đơn: Foga System International AB
Phú QuíĐơn VN-4-1997-33529 · nộp 08/04/1997 · văn bằng 4-0028048-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Quí
ELSAFEĐơn VN-4-1997-33499 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0031903-000
Chủ đơn: ELSAFE INTERNATIONAL AS
BENKANĐơn VN-4-1997-33406 · nộp 31/03/1997 · văn bằng 4-0027965-000
Chủ đơn: Benkan Corporation
HU LINĐơn VN-4-1997-33393 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027956-000
Chủ đơn: King Slide Works Co., Ltd., King Slide Works Co., Ltd.(TW)
KING SLIDEĐơn VN-4-1997-33392 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027955-000
Chủ đơn: King Slide Works Co., Ltd., King Slide Works Co., Ltd.(TW)
ALUPANELĐơn VN-4-1997-33169 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027749-000
Chủ đơn: FORMICA (N.2) LIMITED
Huỳnh Kỳ VHP 88.Đơn VN-4-1997-33086 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027707-000
Chủ đơn: cơ sở huỳnh kỳ
JHĐơn VN-4-1997-33075 · nộp 12/03/1997 · văn bằng 4-0027700-000
Chủ đơn: jon-huan enterprise co., ltd.
TK Thòn kýĐơn VN-4-1997-32943 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027538-000
Chủ đơn: Cơ sở Thòn Ký
SALĐơn VN-4-1997-32940 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027642-000
Chủ đơn: Statoil ASA(NO), den norkse stats oljeselskap a.s.(NO), ADVANCED PRODUCTION LOADINGS AS
LOBSTERĐơn VN-4-1997-32917 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0029365-000
Chủ đơn: LOBTEX CO., LTD.
OLYMPIC,RĐơn VN-4-1997-32888 · nộp 26/02/1997 · văn bằng 4-0030003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mỹ Việt
LEECOĐơn VN-4-1997-32852 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027393-000
Chủ đơn: Leerungruang Steel Co., Ltd.(TH), Leerungruang Steel Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32831 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0027248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Việt Hồng
SAPĐơn VN-4-1997-32826 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0027638-000
Chủ đơn: Statoil ASA(NO), ADVANCED PRODUCTION AND LOADINGS AS, DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S(NO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32761 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031592-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
MCĐơn VN-4-1997-32758 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0027354-000
Chủ đơn: Crucible Materials Corporation
CRUCIBLEĐơn VN-4-1997-32757 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0027353-000
Chủ đơn: CRUCIBLE MATERIALS CORPORATION(US), Crucible Industries LLC
VA, VINAUSTEELĐơn VN-4-1997-32688 · nộp 03/02/1997 · văn bằng 4-0027225-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Sản xuất Thép VINAUSTEEL (VINAUSTEEL LTD.)
Địa CầuĐơn VN-4-1997-32515 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027085-000
Chủ đơn: cơ sở lương ký(VN), Công ty TNHH Lương Ký(VN), Công ty TNHH Lương Ký
MĐơn VN-4-1997-32473 · nộp 22/01/1997 · văn bằng 4-0027064-000
Chủ đơn: SUPERIOR METAL PRINTING LIMITED
Tài BửuĐơn VN-4-1997-32432 · nộp 18/01/1997 · văn bằng 4-0026956-000
Chủ đơn: cơ sở tài bửu
UNICATCHĐơn VN-4-1997-32190 · nộp 03/01/1997 · văn bằng 4-0026988-000
Chủ đơn: unicatch industrial co., ltd.
EMAILĐơn VN-4-1997-32178 · nộp 02/01/1997 · văn bằng 4-0049393-000
Chủ đơn: EMAIL LIMITED
WEBFORGEĐơn VN-4-1996-32067 · nộp 25/12/1996 · văn bằng 4-0026797-000
Chủ đơn: WEBFORGE AUSTRALIA PTY LTD., WEBFORGE AUSTRALIA PTY LTD.(AU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.