Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 601/941
WANMI [WANMI]Đơn VN-4-2015-05297 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0271829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện Thiên Long
YUMI [YUMI]Đơn VN-4-2015-05296 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0271828-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện Thiên Long
MITSWAĐơn VN-4-2015-05250 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0276257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
LOTUS SPARK PLUGSĐơn VN-4-2015-05107 · nộp 10/03/2015 · văn bằng 4-0313185-000
Chủ đơn: Lotus Spark Plugs Industries Sdn. Bhd.
Quốc HưngĐơn VN-4-2015-05100 · nộp 10/03/2015
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Quốc Hưng
CAFE MOROLIĐơn VN-4-2015-05099 · nộp 10/03/2015 · văn bằng 4-0275164-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vina Kafo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-03431 · nộp 09/03/2015 · văn bằng 4-0573086-000
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-05016 · nộp 09/03/2015
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.
GRIFFINĐơn VN-4-2015-04943 · nộp 06/03/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Trần Thị
DinsowĐơn VN-4-2015-04792 · nộp 05/03/2015 · văn bằng 4-0269840-000
Chủ đơn: CT Asia Robotics Co., Ltd.
SawfujiĐơn VN-4-2015-04761 · nộp 05/03/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Powertools Việt Nam
DawerĐơn VN-4-2015-04760 · nộp 05/03/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Powertools Việt Nam
TechcomĐơn VN-4-2015-04759 · nộp 05/03/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH POWERTOOLS Việt Nam
ANGEAUĐơn VN-4-2015-04745 · nộp 05/03/2015 · văn bằng 4-0284031-000
Chủ đơn:
RUBIVINAĐơn VN-4-2015-04729 · nộp 04/03/2015 · văn bằng 4-0281339-000
Chủ đơn: GERMANS BOADA, S.A.
KM [C]Đơn VN-4-2015-04528 · nộp 02/03/2015 · văn bằng 4-0274803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế An Thịnh Phát
VALMATICĐơn VN-4-2015-04473 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0272388-000
Chủ đơn: VALMATIC ENGINEERING SDN BHD
NittoĐơn VN-4-2015-04390 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0300218-000
Chủ đơn: NITTO DENKO CORPORATION
Công Ty TNHH SPIRAX SARCO Việt NamĐơn VN-4-2015-04384 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0275320-000
Chủ đơn: Spirax-Sarco Limited
SPIRAX SARCO VIETNAM COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2015-04383 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0275319-000
Chủ đơn: Spirax-Sarco Limited
GRIPWAREĐơn VN-4-2015-04338 · nộp 25/02/2015 · văn bằng 4-0267192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ nghệ Sói(VN), Công ty TNHH kỹ nghệ Sói
MONTEVERDYĐơn VN-4-2015-04311 · nộp 25/02/2015 · văn bằng 4-0267200-000
Chủ đơn: KYODO CO., LTD.
NEOPOSTĐơn VN-4-2015-04299 · nộp 25/02/2015
Chủ đơn: NEOPOST SA
hydrooĐơn VN-4-2015-04246 · nộp 24/02/2015 · văn bằng 4-0280537-000
Chủ đơn: T N World Supply Co., Ltd.
Value seriesĐơn VN-4-2015-04232 · nộp 24/02/2015
Chủ đơn: SAWAFUJI ELECTRIC CO., LTD.
ELEMAXĐơn VN-4-2015-04231 · nộp 24/02/2015 · văn bằng 4-0272000-000
Chủ đơn: SAWAFUJI ELECTRIC CO., LTD.
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn FUKUVI Việt NamĐơn VN-4-2015-04207 · nộp 24/02/2015 · văn bằng 4-0276037-000
Chủ đơn: FUKUVI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
HAFUCO LIGHTINGĐơn VN-4-2015-03978 · nộp 13/02/2015
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Đại Phát
T&MĐơn VN-4-2015-03941 · nộp 12/02/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.