Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 603/941
[Giếng Nhật]Đơn VN-4-2015-02832 · nộp 02/02/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Diệu Xuyên
MEKONG RICE RUBBER ROLL - MADE IN VIETNAMĐơn VN-4-2015-02788 · nộp 02/02/2015
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ru Lô Mê Kông
MIZU GENERATOR [máy phát điện MIZU GENERATOR]Đơn VN-4-2015-02774 · nộp 02/02/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
Máy Phát Điện MIZUĐơn VN-4-2015-02773 · nộp 02/02/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
MIZU ALTERNATORĐơn VN-4-2015-02772 · nộp 02/02/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
aquan o x Pumps & MotorsĐơn VN-4-2015-02687 · nộp 30/01/2015 · văn bằng 4-0302988-000
Chủ đơn: Shakti Pumps (India) Ltd.
MIIZU ALTERNATORĐơn VN-4-2015-02620 · nộp 30/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
Máy Phát Điện MIIZUĐơn VN-4-2015-02619 · nộp 30/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
MIIZU GENERATOR [miizu generator]Đơn VN-4-2015-02618 · nộp 30/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH MGA Việt Nam
TWIST DRILLS H.S.S STRAIGHT SHANKĐơn VN-4-2015-02604 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0280521-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
TOTALĐơn VN-4-2015-02535 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0293109-000
Chủ đơn: SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD.

[h i h n]Đơn VN-4-2015-02369 · nộp 28/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hiệp Phát Đạt
REAPĐơn VN-4-2015-02338 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0271354-000
Chủ đơn: Chung Duy Sâm
IBV International VisionĐơn VN-4-2015-02335 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0270417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IBV Việt Nam
GRAMMYĐơn VN-4-2015-02300 · nộp 27/01/2015 · văn bằng 4-0289282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn xây dựng Thái Bình Dương
ZEPFĐơn VN-4-2015-02157 · nộp 26/01/2015 · văn bằng 4-0269162-000
Chủ đơn: K&W TOOLS CO., LTD.
FSCURTISĐơn VN-4-2015-02156 · nộp 26/01/2015 · văn bằng 4-0269161-000
Chủ đơn: FUSHENG INDUSTRIAL CO., LTD.
VINAGROĐơn VN-4-2015-02152 · nộp 26/01/2015 · văn bằng 4-0283061-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công Ty CP
MKĐơn VN-4-2015-02094 · nộp 26/01/2015 · văn bằng 4-0269577-000
Chủ đơn: MK SEIKO CO., LTD.
Cong ThanhĐơn VN-4-2015-01883 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0277651-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn môi trường công nghệ Công Thành
XUNNENG ULTRASONICS [Xun Neng]Đơn VN-4-2015-01793 · nộp 22/01/2015
Chủ đơn: Branson Ultrasonics Corporation
[XUN NENG]Đơn VN-4-2015-01792 · nộp 22/01/2015
Chủ đơn: Branson Ultrasonics Corporation
[XUN NENG]Đơn VN-4-2015-01791 · nộp 22/01/2015
Chủ đơn: Branson Ultrasonics Corporation
XUN NENGĐơn VN-4-2015-01790 · nộp 22/01/2015
Chủ đơn: Branson Ultrasonics Corporation
kowonĐơn VN-4-2015-01723 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0264371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kowon, Công ty cổ phần công nghiệp WELDCOM(VN)
WELDCOM V [ W ]Đơn VN-4-2015-01722 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0283638-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp WELDCOM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.