Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 642/942
VIVA PROĐơn VN-4-2013-27116 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
WIN PROĐơn VN-4-2013-27115 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
Thẻ PROĐơn VN-4-2013-27114 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0244870-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
Sú PROĐơn VN-4-2013-27113 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
DAIDONG [Dàdõng: Đại Đồng]Đơn VN-4-2013-26922 · nộp 14/11/2013 · văn bằng 4-0245355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ Đại Đồng
HOA THANGĐơn VN-4-2013-26820 · nộp 13/11/2013 · văn bằng 4-0247769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hòa Thắng
HTGENĐơn VN-4-2013-26819 · nộp 13/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hòa Thắng
TH Thanh HoàngĐơn VN-4-2013-26733 · nộp 12/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí chế tạo máy và tự động hóa Thanh Hoàng
KASHIMAĐơn VN-4-2013-26626 · nộp 11/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Việt Thắng Lợi
CERREYĐơn VN-4-2013-26622 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0243880-000
Chủ đơn: Cerrey, S.A. de C.V.
ICMĐơn VN-4-2013-26602 · nộp 11/11/2013
Chủ đơn: Thai Metro Industry (1973) Co., Ltd.
NAKATAĐơn VN-4-2013-26532 · nộp 11/11/2013 · văn bằng 4-0241107-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Bắc Hải
GIA PHONGĐơn VN-4-2013-26431 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0244217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ Gia Nguyễn, Công ty cổ phần công nghệ cao Gia Nguyễn(VN)
ARI ARMATURENĐơn VN-4-2013-26428 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0249420-000
Chủ đơn: ARI-ARMATUREN ALBERT RICHTER GMBH & Co KG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-26382 · nộp 08/11/2013
Chủ đơn: Diamond Chain Company, Inc.
DURALUBEĐơn VN-4-2013-26380 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0243444-000
Chủ đơn: Diamond-Drives, LLC
SAPPHIREĐơn VN-4-2013-26379 · nộp 08/11/2013
Chủ đơn: Diamond Chain Company, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-26378 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0319204-000
Chủ đơn: Diamond Chain Company, Inc.
INFINITYĐơn VN-4-2013-26377 · nộp 08/11/2013 · văn bằng 4-0317168-000
Chủ đơn: Diamond Chain Company, Inc.
ROMMELSBACHERĐơn VN-4-2013-26295 · nộp 07/11/2013 · văn bằng 4-0248484-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Khuyên
ELECTRA EĐơn VN-4-2013-26171 · nộp 06/11/2013 · văn bằng 4-0241071-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Bình
HIRTĐơn VN-4-2013-26080 · nộp 06/11/2013 · văn bằng 4-0248882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xử lý, tái chế chất thải công nghiệp Hoà Bình
KUVICO DIESELĐơn VN-4-2013-26000 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0244666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hòa Bình
SBIC Shipbuilding IndustriesĐơn VN-4-2013-25996 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0249743-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy
TNMachinery www.tnmachinery.com.vnĐơn VN-4-2013-25978 · nộp 05/11/2013 · văn bằng 4-0247075-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Thành Nghĩa
CK M.T.T CO., LTDĐơn VN-4-2013-25970 · nộp 05/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - thương mại - dịch vụ Minh Thành Trung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.