Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 644/942

D uracarbĐơn VN-4-2013-25142 · nộp 29/10/2013 · văn bằng 4-0246074-000
Chủ đơn: IMC International Metal Working Companies B.V.
Lực SanhĐơn VN-4-2013-25115 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0240791-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí - thương mại Lực Sanh (TNHH)
CICO Giá trị thương hiệu ViệtĐơn VN-4-2013-25079 · nộp 28/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng & phát triển hạ tầng đô thị Hà Nội
GOLD LINE POWDER COATING SYSTEMĐơn VN-4-2013-25055 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0242136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Đại Tam Long
Nhất NhấtĐơn VN-4-2013-25020 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0243850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
P T VĐơn VN-4-2013-24985 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0290039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Việt Kỹ Thuật
MĐơn VN-4-2013-24849 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0247731-000
Chủ đơn: TAI CHENG HYDRAULIC INDUSTRY CO., LTD.
TACĐơn VN-4-2013-24848 · nộp 24/10/2013
Chủ đơn: TAI CHENG HYDRAULIC INDUSTRY CO., LTD.
Hồng Dương RED DEER CO., LTD "Good ethic is good business"Đơn VN-4-2013-24828 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0249404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Hồng Dương(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Hồng Dương
Cơ Khí Hiệp Hùng HH 200Đơn VN-4-2013-24803 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0248489-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Ngô Văn Hùng
NTĐơn VN-4-2013-24802 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0248728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Nhựt Thành
MOLD MARSHALLING SYSTEMĐơn VN-4-2013-24720 · nộp 23/10/2013
Chủ đơn: Futaba Corporation
A BCĐơn VN-4-2013-24700 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0249734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BCA

Vũ ĐạtĐơn VN-4-2013-24634 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0247118-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vũ Đạt
FUHACHIĐơn VN-4-2013-24605 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241999-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Hải
FUHASIMAĐơn VN-4-2013-24604 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Hải
ZIN2Đơn VN-4-2013-24603 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0243361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Phú Hải
FUHASINĐơn VN-4-2013-24602 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Phú Hải
Minh Tấn Tài M V [M T T]Đơn VN-4-2013-24601 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0243703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Tấn Tài
NAP NAPĐơn VN-4-2013-24325 · nộp 18/10/2013 · văn bằng 4-0248377-000
Chủ đơn: NEW AUTO PRECISION CO., LTD
EnitsanĐơn VN-4-2013-24181 · nộp 17/10/2013
Chủ đơn: Lê Trung Phương
ADR - MITSUTAIYOĐơn VN-4-2013-24162 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0240892-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Đông
JA TĐơn VN-4-2013-24145 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0252774-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất phụ tùng ô tô và thiết bị công nghiệp JAT
honeyBĐơn VN-4-2013-24122 · nộp 17/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ HoneyB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
