Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 792/941
MinDongĐơn VN-4-2008-04234 · nộp 05/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát
KOSOKAĐơn VN-4-2008-04164 · nộp 04/03/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt
NARITANĐơn VN-4-2008-04163 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0140011-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt(VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
NEWREGISTONĐơn VN-4-2008-04162 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0140722-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt(VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
SASAKURAĐơn VN-4-2008-04135 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0133219-000
Chủ đơn: Sasakura Engineering Co., Ltd.
H Đ Cơ Điện Hồng Đức Máy Bơm Nước Thả Chìm Chất Lượng CaoĐơn VN-4-2008-04109 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0144761-000
Chủ đơn: Ngô Anh Kiệt
AN COĐơn VN-4-2008-04017 · nộp 03/03/2008
Chủ đơn: Công ty liên doanh dinh dưỡng nông nghiệp Quốc tế (TNHH)
THANH DO GROUP t dĐơn VN-4-2008-04003 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0141644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kiến trúc và xây dựng Thành Đô
GreenmethodĐơn VN-4-2008-03925 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0129921-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA also trading as SEIKO EPSON CORPORATION (JP)
BMĐơn VN-4-2008-03851 · nộp 28/02/2008 · văn bằng 4-0120419-000
Chủ đơn: Tạ Thuận Tài, Tạ Thuận Tài (VN)
OCHIAIĐơn VN-4-2008-03717 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0127041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Khang
GREEĐơn VN-4-2008-03476 · nộp 25/02/2008
Chủ đơn: GREE ELECTRIC APPLIANCES, INC. OF ZHUHAI
GRIĐơn VN-4-2008-03474 · nộp 25/02/2008 · văn bằng 4-0123053-000
Chủ đơn: GREE ELECTRIC APPLIANCES, INC. OF ZHUHAI
[GRI]Đơn VN-4-2008-03473 · nộp 25/02/2008
Chủ đơn: GREE ELECTRIC APPLIANCES, INC. OF ZHUHAI
[GRI]Đơn VN-4-2008-03472 · nộp 25/02/2008
Chủ đơn: GREE ELECTRIC APPLIANCES, INC. OF ZHUHAI
HGTĐơn VN-4-2008-03291 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0127105-000
Chủ đơn: HG TECHNOLOGY CO., LTD.
JQ ueenĐơn VN-4-2008-03241 · nộp 21/02/2008 · văn bằng 4-0136309-000
Chủ đơn: J-Queen Sewing Machine Co., Ltd
VINAVPGĐơn VN-4-2008-03133 · nộp 20/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư Việt Phương
True coffeeĐơn VN-4-2012-28994 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0220549-000
Chủ đơn: K.I.N. (Thailand) Co., Ltd.(VG), TRUE TRADEMARK HOLDINGS COMPANY LIMITED
BMaxĐơn VN-4-2008-03047 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0130875-000
Chủ đơn: Trần Kim Duy, Công ty TNHH điện tử điện lạnh Bình Minh(VN)
OREGONĐơn VN-4-2008-02983 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0126692-000
Chủ đơn: OREGON TOOL, INC., BLOUNT, INC.(US)
TPHĐơn VN-4-2008-02872 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0149217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Phú Hoà
M2 EMMEDUE Advanced Building SystemĐơn VN-4-2008-02846 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0136364-000
Chủ đơn: Emmedue S.p.A
SMTCLĐơn VN-4-2008-02758 · nộp 14/02/2008 · văn bằng 4-0130865-000
Chủ đơn: SHENYANG MACHINE TOOL (GROUP) CO., LTD.
KC CottrellĐơn VN-4-2008-02752 · nộp 14/02/2008 · văn bằng 4-0137361-000
Chủ đơn: KC Cottrell Co., Ltd. (KR), KC Green Holdings Co., Ltd.(KR), KC Green Holdings Co., Ltd.
3MĐơn VN-4-2008-02744 · nộp 13/02/2008 · văn bằng 4-0123074-000
Chủ đơn: 3M Company
AUTOGRIPĐơn VN-4-2008-02678 · nộp 12/02/2008 · văn bằng 4-0131534-000
Chủ đơn: Autogrip Machinery Co., Ltd.
KUREHAĐơn VN-4-2008-02677 · nộp 12/02/2008 · văn bằng 4-0131439-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION
KUREHAĐơn VN-4-2008-02676 · nộp 12/02/2008 · văn bằng 4-0131438-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION
Phú Mỹ ThuậnĐơn VN-4-2008-02638 · nộp 05/02/2008 · văn bằng 4-0200546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Mỹ Thuận
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.