Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 857/941
FIVE STARĐơn VN-4-2004-11478 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0075393-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phùng Thịnh (VN), Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh
OSUKAĐơn VN-4-2004-11461 · nộp 22/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Nam
HAPPY FAMILYĐơn VN-4-2004-11260 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0080941-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành
TEXENCOĐơn VN-4-2004-11247 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Thủ Đức
BEARING FUSAN TRADE MARKĐơn VN-4-2004-11241 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074098-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Bình Tây(VN), Công ty Dịch vụ Sản xuất Tiểu thủ công nghiệp Bình Tây(VN), Công ty TNHH Tân Hòa Lợi
VINAMITSUĐơn VN-4-2004-11238 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0073656-000
Chủ đơn: Phạm Thị Mai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11158 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0082522-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
T Thiên NamĐơn VN-4-2004-11147 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070777-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thang máy Thiên Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thang máy Thiên Nam(VN)
LH 168Đơn VN-4-2004-11014 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078111-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
LIN HUGĐơn VN-4-2004-11013 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078110-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
LONGĐơn VN-4-2004-11012 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078109-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
YZP YONG ZHENGĐơn VN-4-2004-10935 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: NINGBO YINZHOU YONGYAO SEWING MACHINERY CO., LTD
APECOĐơn VN-4-2004-10891 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: Công ty thương mại dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi
HUVIĐơn VN-4-2004-10890 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: Công ty thương mại - dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10807 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0161701-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
TEIKOKU PISTON RING CO.,LTDĐơn VN-4-2004-10758 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072234-000
Chủ đơn: Teikoku Piston Ring Kabushiki Kaisha (TEIKOKU PISTON RING CO., LTD.), Teikoku Piston Ring Kabushiki Kaisha (TEIKOKU PISTON RING CO., LTD.) (JP)
SĐơn VN-4-2004-10635 · nộp 06/10/2004
Chủ đơn: Công ty NHH Điện tử Việt Nhật
POWERECO ELECTRICĐơn VN-4-2004-10623 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0072462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kinh doanh Thiết bị điện An Phú
VGIĐơn VN-4-2004-10552 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp V.G.I
APACHEĐơn VN-4-2004-10523 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077421-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đúc chính xác Ray Churn
MASTAĐơn VN-4-2004-10450 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
SUNKIĐơn VN-4-2004-10449 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
SATOĐơn VN-4-2004-10349 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0080681-000
Chủ đơn: SATO CORPORATION
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
MULTIQUIPĐơn VN-4-2004-10344 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070192-000
Chủ đơn: Multiquip, Inc.
MQ MULTIQUIPĐơn VN-4-2004-10343 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070191-000
Chủ đơn: Multiquip, Inc.
SWEET SPRING MARINE SET SUBMERSIBLE PUMP GAN QUAN CAM TUYENĐơn VN-4-2004-10341 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0075969-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
SWEET SPRING SUBMERGIBLE PUMP MARINESET GAN QUAN CAM TUYENĐơn VN-4-2004-10340 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0075968-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
SWEET SPRING GAN QUAN CAM TUYENĐơn VN-4-2004-10339 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070664-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
