TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 858/941

  1. SJC ELECTRONICS

    Đơn VN-4-2004-10106 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0073133-000
    Chủ đơn: Trung tâm thương mại Quốc Tế (I.T.C)

  2. SJC ELECTRONICS

    Đơn VN-4-2004-10105 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0073132-000
    Chủ đơn: Trung tâm thương mại Quốc Tế (I.T.C)

  3. Mẫu nhãn SAMNEC
    SAMNEC

    Đơn VN-4-2004-10044 · nộp 23/09/2004 · văn bằng 4-0069563-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế S.A.M.N.E.C

  4. Mẫu nhãn BENISON
    BENISON

    Đơn VN-4-2004-09950 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0073784-000
    Chủ đơn: BENISON & CO., LTD. CORPORATION TAIWAN

  5. RELY

    Đơn VN-4-2004-09826 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0072493-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh

  6. BCJG BING SHI JING GONG

    Đơn VN-4-2004-09690 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0073507-000
    Chủ đơn: Guangzhou Bingshi Enterprise Development Co., Ltd.

  7. VV

    Đơn VN-4-2004-09652 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072702-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Vương

  8. A B CÔNG TY Cổ PHầN AN BIÊN

    Đơn VN-4-2004-09608 · nộp 15/09/2004 · văn bằng 4-0075579-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần An Biên

  9. Mẫu nhãn H HUSQVARNA
    H HUSQVARNA

    Đơn VN-4-2004-09533 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070356-000
    Chủ đơn: HUSQVARNA AB

  10. FEGOO

    Đơn VN-4-2004-09521 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0071270-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh

  11. T

    Đơn VN-4-2004-09468 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073502-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Tính

  12. Thành Tính

    Đơn VN-4-2004-09467 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073348-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Tính

  13. ALPHANAM ELEVATOR

    Đơn VN-4-2004-09456 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073220-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ALPHANAM

  14. ALPHANAM Thang máy

    Đơn VN-4-2004-09455 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073219-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ALPHANAM

  15. P.V.N

    Đơn VN-4-2004-09447 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0072564-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển tiềm năng P.V.N

  16. Mẫu nhãn ANTIBAC
    ANTIBAC

    Đơn VN-4-2004-09373 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0069977-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX

  17. HOLLY

    Đơn VN-4-2004-09257 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0069638-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành

  18. Mẫu nhãn KENTURN
    KENTURN

    Đơn VN-4-2004-09194 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0072952-000
    Chủ đơn: KENTURN NANO. TEC. CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.