Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 890/941
LGĐơn VN-4-2001-04347 · nộp 20/09/2001 · văn bằng 4-0043510-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS
LGĐơn VN-4-2001-04346 · nộp 20/09/2001 · văn bằng 4-0043590-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS
FUBORU FPĐơn VN-4-2001-04253 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0052489-000
Chủ đơn: PT FUBORU INDONESIA
NRPĐơn VN-4-2001-04158 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0047789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sông Công Hà Đông, Công ty TNHH Sông Công - Hà Đông(VN)
CDĐơn VN-4-2001-04120 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045138-000
Chủ đơn: JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO., LTD., CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINERY CO., LTD(CN)
CDĐơn VN-4-2001-04119 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045137-000
Chủ đơn: JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO., LTD., CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINERY CO., LTD(CN)
CD CHANG DONGĐơn VN-4-2001-04118 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045136-000
Chủ đơn: JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO., LTD., CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINERY CO., LTD(CN)
GELIXĐơn VN-4-2001-04073 · nộp 06/09/2001 · văn bằng 4-0044481-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty Điện máy và Kỹ thuật công nghệ
ZONGSHENĐơn VN-4-2001-04013 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0044582-000
Chủ đơn: ZONGSHEN INDUSTRIAL GROUP LTD.CO(CN), ZONSEN INDUSTRIAL GROUP CO., LTD., CHONGQING ZONG SHEN MOTORCYCLE GROUP.(CN)
KEIHINĐơn VN-4-2001-03992 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0043648-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd., KEIHIN CORPORATION(JP)
NĐơn VN-4-2001-03961 · nộp 30/08/2001 · văn bằng 4-0043730-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD
ZITAIĐơn VN-4-2001-03892 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0043747-000
Chủ đơn: ZITAI PRECISION MACHINERY CO., LTD.
SIMCĐơn VN-4-2001-03845 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0044459-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp cơ khí Sài Gòn(VN), Công ty công nghiệp cơ khí Sài Gòn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03838 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046555-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Trường
KPRĐơn VN-4-2001-03801 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sông Công Hà Đông, Công ty TNHH Sông Công - Hà Đông(VN)
SUNMOĐơn VN-4-2001-03755 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044661-000
Chủ đơn: cơ sở Hồng Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hồng Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hồng Hưng
HONG - HUNG HHĐơn VN-4-2001-03754 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044660-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hồng Hưng
AsperaĐơn VN-4-2001-03584 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043425-000
Chủ đơn: EMBRACO EUROPE S.R.L.
CHIANDAOĐơn VN-4-2001-03581 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043269-000
Chủ đơn: TA-HO PRECISION INDUSTRIAL CO., LTD.
SAINT BIRDĐơn VN-4-2001-03575 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043867-000
Chủ đơn: TA HSUAN ENTERPRISE CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03524 · nộp 07/08/2001 · văn bằng 4-0045737-000
Chủ đơn: Trần Thị Chiểu
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
AesonĐơn VN-4-2001-03434 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043268-000
Chủ đơn: FU SHENG INDUSTRIAL CO., LTD.
POWERDEXĐơn VN-4-2001-03431 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043266-000
Chủ đơn: NGK SPARK PLUG CO., LTD.
SKĐơn VN-4-2001-03295 · nộp 24/07/2001 · văn bằng 4-0054510-000
Chủ đơn: THE SIAM KUBOTA INDUSTRY CO., LTD
ROTTNEĐơn VN-4-2001-03267 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043230-000
Chủ đơn: ROTTNE INDUSTRI AB
SPXĐơn VN-4-2001-03206 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0068650-000
Chủ đơn: SPX Flow, Inc.
SUNBEAM AIR-COMPRESSORĐơn VN-4-2001-03158 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0046927-000
Chủ đơn: Cơ sở Cường Thái(VN), Hộ kinh doanh Cường Thái
MAKTECĐơn VN-4-2001-03125 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0043619-000
Chủ đơn: MAKITA CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
