Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 892/941
PECO ,PETROLIMEX ,PĐơn VN-4-2001-02350 · nộp 30/05/2001 · văn bằng 4-0056780-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị xăng dầu PETROLIMEX
T Đ DANA TECHĐơn VN-4-2001-02347 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0043300-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần sản xuất thương mại kỹ thuật Đại Nam
SHUANGLI SONG Lực SONG LUCĐơn VN-4-2001-02251 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0043299-000
Chủ đơn: SHANGDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.
SHIFENG THời PHONG THOI PHONGĐơn VN-4-2001-02250 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042896-000
Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO.,LTD.
SHIFENG THời PHONG THOI PHONGĐơn VN-4-2001-02249 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0043298-000
Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.
FEICAI PHI THái PHI THAIĐơn VN-4-2001-02248 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042917-000
Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.
JULI Cự Lực CU LUCĐơn VN-4-2001-02247 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042962-000
Chủ đơn: SHANGDONG SHUANGLI GOURP CO., LTD
HồNG KýĐơn VN-4-2001-02211 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí Hồng Ký(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại cơ khí Hồng Ký
EĐơn VN-4-2001-02198 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041030-000
Chủ đơn: Công ty Điện tử Thái Bình
APĐơn VN-4-2001-02188 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041607-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn YABAN CHAIN INDUSTRIAL Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn YABAN CHAIN INDUSTRIAL Việt Nam(VN)
SAKYĐơn VN-4-2001-02180 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0045736-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử Sao Đỏ.
DISOCOĐơn VN-4-2001-02106 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0042285-000
Chủ đơn: Công ty Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH một thành viên Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH một thành viên Diesel Sông Công
SIFANGĐơn VN-4-2001-02051 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041948-000
Chủ đơn: ZHEJIANG SIFANG GROUP CORP. (ALSO TRADING AS "ZHEJIANG YONGKANG TRACTOR FACTORY")
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01975 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0042145-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), OTIS ELEVATOR COMPANY
DUY TANĐơn VN-4-2001-01956 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01937 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041619-000
Chủ đơn: ROENG YIE INDUSTRIAL LTD.
Hòa BìnhĐơn VN-4-2001-01917 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0041560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại cơ khí Hoà Bình, Công ty TNHH thương mại cơ khí Hoà Bình(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01908 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0045934-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
EBARAĐơn VN-4-2001-01907 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0045933-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
JINQIANĐơn VN-4-2001-01747 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0045511-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí điện Hà Tây
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01735 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0065567-000
Chủ đơn: Chian-Chiunn Chang
LEADWELLĐơn VN-4-2001-01734 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0043978-000
Chủ đơn: CHIAN-CHIUNN CHANG
FORJETĐơn VN-4-2001-01673 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0044319-000
Chủ đơn: ALL JET CORPORATION
FABERĐơn VN-4-2001-01625 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0044014-000
Chủ đơn: FIAMMA SDN. BHD. (COMPANY NO.47268-M)
EMERSONĐơn VN-4-2001-01621 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050862-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01609 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0044217-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hoà Bình (HOBI MACHINERY PTE)
MIDEAĐơn VN-4-2001-01604 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043278-000
Chủ đơn: GD MIDEA HOLDING CO., LTD.(CN), MIDEA GROUP CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01569 · nộp 11/04/2001 · văn bằng 4-0046651-000
Chủ đơn: EXCELLENT MACHINERY INDUSTRIAL CO. LTD.
DARLINGĐơn VN-4-2001-01407 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0043904-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử - điện lạnh Đa Linh, Công ty TNHH điện tử - điện lạnh Đa Linh(VN)
KUBOTAĐơn VN-4-2001-01379 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0043276-000
Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.