Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 902/941
B7HSĐơn VN-4-1998-39234 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0047912-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
C5HSAĐơn VN-4-1998-39233 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0046611-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
MULTI JET WASH ACTIONĐơn VN-4-1998-39231 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0032300-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.(JP), HAIER ASIA INTERNATIONAL CO., LTD.
D T ELENCOĐơn VN-4-1998-39082 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032407-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ thuật Điện Thông (DIEN THONG ELENCO)
FS SINCE 1953Đơn VN-4-1998-39040 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0030076-000
Chủ đơn: FU SHENG INDUSTRIAL CO., LTD., Công ty TNHH Công nghiệp FU SHENG(VN)
VIROĐơn VN-4-1998-39030 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032754-000
Chủ đơn: Cơ sở Viro
MAJOR TMĐơn VN-4-1998-39000 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0034508-000
Chủ đơn: MAJOR ELECTRICS LIMITED
AAGAYIHĐơn VN-4-1998-38996 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032883-000
Chủ đơn: CHYUN JIANQ INDUSTRIAL CO., LTD.
PADPAKĐơn VN-4-1998-38994 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032235-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
KAWAYAMAĐơn VN-4-1998-38801 · nộp 30/06/1998 · văn bằng 4-0032592-000
Chủ đơn: LIH LOONG ELECTRONIC CO., LTD.
KAWACHIĐơn VN-4-1998-38709 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032255-000
Chủ đơn: DEAWOO ELECTRONICS CORPORATION, DAEWOO ELECTRONICS CO., LTD.(KR)
ReetechĐơn VN-4-1998-38676 · nộp 16/06/1998 · văn bằng 4-0033445-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cơ điện lạnh (REE CORP)
REETECHĐơn VN-4-1998-38675 · nộp 16/06/1998 · văn bằng 4-0033444-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cơ điện lạnh (REE CORP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38533 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0032433-000
Chủ đơn: FLEXLINK AB., FLEXLINK SYSTEMS AB(SE)
KHINDĐơn VN-4-1998-38530 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0033247-000
Chủ đơn: KEE HIN INDUSTRIES SDN. BHD.
FLEXLINKĐơn VN-4-1998-38513 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0032432-000
Chủ đơn: FLEXLINK AB., FLEXLINK SYSTEMS AB(SE)
SMOOTHFLOWĐơn VN-4-1998-38460 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0032086-000
Chủ đơn: ARTHUR GUINNESS SON & COMPANY (DUBLIN) LTD.(IE), DIAGEO IRELAND
JIN LONG PAI CON RONG BAYĐơn VN-4-1998-38363 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031621-000
Chủ đơn: WENLING HOUSEHOLD PUMP FACTORY
A GĐơn VN-4-1998-38360 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0029068-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Kỹ thuật Nông nghiệp An Giang (ANTESCO)
URBANITEĐơn VN-4-1998-38330 · nộp 11/05/1998 · văn bằng 4-0032195-000
Chủ đơn: GOSS INTERNATIONAL CORPORATION(US), GOSS INTERNATIONAL ASIA-PACIFIC, INC, GOSS GRAPHIC SYSTEMS, INC.(US)
COMMUNITYĐơn VN-4-1998-38329 · nộp 11/05/1998 · văn bằng 4-0032194-000
Chủ đơn: GOSS INTERNATIONAL CORPORATION(US), GOSS INTERNATIONAL ASIA-PACIFIC, INC, GOSS GRAPHIC SYSTEMS, INC.(US)
GAPĐơn VN-4-1998-38163 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031885-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
StarĐơn VN-4-1998-38072 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031261-000
Chủ đơn: RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO., LTD.
RAINBOWĐơn VN-4-1998-38071 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031260-000
Chủ đơn: RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO., LTD.
KAIYOĐơn VN-4-1998-38070 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại - Dịch vụ Khải Tuấn
VIETECHĐơn VN-4-1998-38006 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0031494-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Việt Nam, Công ty TNHH Kỹ thuật Việt Nam(VN)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
THIBIDIĐơn VN-4-1998-37991 · nộp 09/04/1998 · văn bằng 4-0031383-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thiết bị điện(VN), Công ty Thiết bị Điện(VN)
WPĐơn VN-4-1998-37973 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031216-000
Chủ đơn: TOLEDO COMPANY LIMITED
VIGOR WEI GEĐơn VN-4-1998-37948 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0031364-000
Chủ đơn: HUNAN VIGOR POWER MACHINERY CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.