Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 903/941
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37946 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0031441-000
Chủ đơn: DONALDSON COMPANY, INC.
AEO LSĐơn VN-4-1998-37762 · nộp 25/03/1998 · văn bằng 4-0031161-000
Chủ đơn: LANMING SCIENCE CO., LTD.
RA ZZLEĐơn VN-4-1998-37748 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031157-000
Chủ đơn: SPECIALTY EQUIPMENT COMPANIES, INC.(US), Taylor Commercial Foodservice Inc., Carrier Corporation(US), Carrier Commercial Refrigeration, Inc.(US), CARRIER COMMERCIAL REFRIGERATION, LLC(US)
RAZZLEĐơn VN-4-1998-37747 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031156-000
Chủ đơn: SPECIALTY EQUIPMENT COMPANIES, INC.(US), Taylor Commercial Foodservice Inc., Carrier Corporation(US), Carrier Commercial Refrigeration, Inc.(US), CARRIER COMMERCIAL REFRIGERATION, LLC(US)
FANTECHĐơn VN-4-1998-37663 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0034822-000
Chủ đơn: FANTECH PTY. LTD.(AU), FANTECH PTY. LTD.
COPRODĐơn VN-4-1998-37575 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031435-000
Chủ đơn: ATLAS COPCO AKTIEBOLAG(SE), Epiroc Drilling Tools Aktiebolag
JCBĐơn VN-4-1998-37567 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0040552-000
Chủ đơn: J.C. BAMFORD EXCAVATORS LIMITED
BSĐơn VN-4-1998-37532 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0033157-000
Chủ đơn: Công ty Máy kéo và Máy nông nghiệp
DORR-OLIVERĐơn VN-4-1998-37529 · nộp 05/03/1998 · văn bằng 4-0031008-000
Chủ đơn: DORR-OLIVER INCORPORATED
ZĐơn VN-4-1998-37503 · nộp 03/03/1998 · văn bằng 4-0031249-000
Chủ đơn: BOSCH AUTOMOTIVE SYSTEMS CORPORATION(JP), Bosch Corporation, ZEXEL CORPORATION(JP)
HOOVERĐơn VN-4-1998-37432 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0032715-000
Chủ đơn: HEALTHY GAIN INVESTMENTS LIMITED(VG), Techtronic Cordless GP, MAYTAG WORLDWIDE N.V.(AN)
HOOVERĐơn VN-4-1998-37431 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0032714-000
Chủ đơn: HEALTHY GAIN INVESTMENTS LIMITED(VG), Techtronic Cordless GP, MAYTAG WORLDWIDE N.V.(AN)
NMCĐơn VN-4-1998-37411 · nộp 23/02/1998 · văn bằng 4-0031049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Cơ khí và Cầu trục NMC(VN), Công ty TNHH sản xuất cơ khí & cầu trục NMC
MAGIC CHEFĐơn VN-4-1998-37396 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0033526-000
Chủ đơn: MAYTAG INTERNATIONAL, INC.
GKNĐơn VN-4-1998-37385 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0038666-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
GKNĐơn VN-4-1998-37384 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0034172-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC.(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
See the possibilities VisteonĐơn VN-4-1998-37378 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0030949-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37320 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0030865-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
TALONĐơn VN-4-1998-37267 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030928-000
Chủ đơn: JENN FENG INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), JENN FENG NEW ENERGY CO., LTD.
OPEROĐơn VN-4-1998-37015 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030886-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
EMERSONĐơn VN-4-1998-36953 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0033442-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36909 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031025-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
FUJILLOYĐơn VN-4-1997-36908 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031024-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
FUJI DIE CO.,LTD.Đơn VN-4-1997-36907 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031023-000
Chủ đơn: FUJI DIE CO., LTD.
[Nhâm nguyên]Đơn VN-4-1997-36863 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030906-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
FINERĐơn VN-4-1997-36837 · nộp 22/12/1997 · văn bằng 4-0031598-000
Chủ đơn: Công ty Cao su siêu việt TNHH (ADVANCED RUBBER MFG. CO., LTD.
LOTUSĐơn VN-4-1997-36728 · nộp 11/12/1997 · văn bằng 4-0038847-000
Chủ đơn: TSUBAKIMOTO CHAIN CO.
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
ECODISCĐơn VN-4-1997-36714 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030560-000
Chủ đơn: Kone Corporation, trade number 1927400-1, KONE CORPORATION(FI)
MonoSpaceĐơn VN-4-1997-36713 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030540-000
Chủ đơn: Kone Corporation, trade number 1927400-1, KONE CORPORATION(FI)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.