Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 928/941
TRON KĐơn VN-4-1993-12094 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0025850-000
Chủ đơn: K-TRON TECHNOLOGIES, INC.(US), K-Tron Technologies, Inc.
TRON K HASLERĐơn VN-4-1993-12092 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0025849-000
Chủ đơn: K-tron Technologies, Inc.
EC COMPANYĐơn VN-4-1993-12084 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010153-000
Chủ đơn: EC COMPANY
DYNACHEMĐơn VN-4-1993-12010 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009455-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS CHEMICALS LLC(US), AUTOMATIC LAMINATION TECHNOLOGIES S.R.L, MORTON INTERNATIONAL, INC.(US), AUTOLIV ASP, INC.(US)
BCAĐơn VN-4-1993-11949 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010074-000
Chủ đơn: FEDERAL-MOGUL CORPORATION(US), NTN - BCA CORPORATION
federal mogulĐơn VN-4-1993-11947 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0015701-000
Chủ đơn: Tenneco Inc.
BAKERĐơn VN-4-1993-11943 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010072-000
Chủ đơn: BAKER HUGHES INCORPORATED
HUGHESĐơn VN-4-1993-11942 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009442-000
Chủ đơn: BAKER HUGHES INCORPORATED
CKTLĐơn VN-4-1993-11941 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010587-000
Chủ đơn: Nhà máy Cơ Khí Thuỷ Lợi
CRAFTSMANĐơn VN-4-1993-11933 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010066-000
Chủ đơn: SEARS, ROEBUCK AND CO.
aroĐơn VN-4-1993-11926 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014395-000
Chủ đơn: INGERSOLL-RAND COMPANY(US), Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc., The Aro Corporation(US), Trane Technologies Company LLC(US)
I, D, PĐơn VN-4-1993-11925 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010557-000
Chủ đơn: FLOWSERVE MANAGEMENT COMPANY, FLOWSERVE MANAGEMENT COMPANY(US), INGERSOLL-DRESSER PUMP COMPANY(US)
CPMĐơn VN-4-1993-11924 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010065-000
Chủ đơn: CONSOLIDATED PROCESS MACHINERY, INC.(US), CPM ACQUISITION CORP., CALIFORNIA PELLET MILL COMPANY(US)
FAFNIRĐơn VN-4-1993-11922 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010064-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, TIMKEN US CORPORATION(US), Timken US LLC(US), THE TIMKEN COMPANY(US), THE TORRINGTON COMPANY(US)
TorringtonĐơn VN-4-1993-11921 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014394-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, The Torrington Company(US), TIMKEN US CORPORATION(US), Timken US LLC(US), THE TIMKEN COMPANY(US)
I&RĐơn VN-4-1993-11919 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010062-000
Chủ đơn: INGERSOLL-RAND COMPANY(US), Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc., Trane Technologies Company LLC(US), IGERSOLL-RAND COMPANY(US)
INGERSOLL-RANDĐơn VN-4-1993-11918 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010061-000
Chủ đơn: INGERSOLL-RAND COMPANY(US), Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc., Trane Technologies Company LLC(US)
ENRON DEVELOPMENT CORPĐơn VN-4-1993-11917 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012976-000
Chủ đơn: ENRON CORP
ENRON POWER CORPĐơn VN-4-1993-11916 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012975-000
Chủ đơn: ENRON CORP
HARDINGE SUPER PRECISIONĐơn VN-4-1993-11910 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010058-000
Chủ đơn: HARDINGE , INC, Hardinge Brothers, Inc.(US)
HARDINGEĐơn VN-4-1993-11908 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010057-000
Chủ đơn: HARDINGE , INC, Hardinge Brothers, Inc.(US)
P, HHĐơn VN-4-1993-11879 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010049-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Hải Hưng
BOSTONĐơn VN-4-1993-11809 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009998-000
Chủ đơn: DANA CORPORATION(US), Danfoss Power Solutions II, LLC, EATON AEROQUIP INC.(US)
WARNERĐơn VN-4-1993-11808 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009997-000
Chủ đơn: DANA CORPORATION(US), WARNER ELECTRIC TECHNOLOGY, INC
OKUMAĐơn VN-4-1993-11803 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009993-000
Chủ đơn: OKUMA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Okuma corporation), OKUMA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Okuma corporation)(JP)
JAEGER ...WIR MACHEN DAMPF!Đơn VN-4-1993-11794 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009625-000
Chủ đơn: IMPULS-APPARATEBAU JAEGER AND SOHN GMBH
NORDBERGĐơn VN-4-1993-11764 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009732-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC
HKĐơn VN-4-1993-11763 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009847-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK INC
HATCH & KIRKĐơn VN-4-1993-11762 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009731-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC
CLEVELAND DIESEL ENGINEĐơn VN-4-1993-11761 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009983-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.