TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 929/941

  1. Mẫu nhãn SHIVAKI
    SHIVAKI

    Đơn VN-4-1993-11743 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009723-000
    Chủ đơn: SHIVAKI (JAPAN) INDUSTRIES LTD

  2. Mẫu nhãn CATERPILLAR
    CATERPILLAR

    Đơn VN-4-1993-11739 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009796-000
    Chủ đơn: Caterpillar Inc

  3. Mẫu nhãn CAT
    CAT

    Đơn VN-4-1993-11738 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009846-000
    Chủ đơn: CATERPILLAR INC

  4. Mẫu nhãn SHINKOSUMMIT
    SHINKOSUMMIT

    Đơn VN-4-1993-11727 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009843-000
    Chủ đơn: SHINKO INDUSTRY CO., LTD

  5. Mẫu nhãn [MAC DINH NUI]
    [MAC DINH NUI]

    Đơn VN-4-1993-11726 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009622-000
    Chủ đơn: SHINKO INDUSTRY CO., LTD

  6. Mẫu nhãn BELSHAW
    BELSHAW

    Đơn VN-4-1993-11658 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009957-000
    Chủ đơn: BELSHAW BROS., INC.

  7. Mẫu nhãn I, INA, A
    I, INA, A

    Đơn VN-4-1993-11555 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009886-000
    Chủ đơn: INA WAELZLAGER SCHAEFFLER KG

  8. Mẫu nhãn INA
    INA

    Đơn VN-4-1993-11554 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009885-000
    Chủ đơn: INA WAELZLAGER SCHAEFFLER KG

  9. Mẫu nhãn TOPCON
    TOPCON

    Đơn VN-4-1993-11553 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009884-000
    Chủ đơn: TOPCON CORPORATION

  10. Mẫu nhãn VN-4-1993-11552
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-11552 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009643-000
    Chủ đơn: TOPCON CORPORATION

  11. Mẫu nhãn JOHN DEERE
    JOHN DEERE

    Đơn VN-4-1993-11455 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009870-000
    Chủ đơn: DEERE COMPANY, DEERE COMPANY(US)

  12. Mẫu nhãn WHISPER DOOR
    WHISPER DOOR

    Đơn VN-4-1993-11376 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009637-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  13. Mẫu nhãn VIP 2000
    VIP 2000

    Đơn VN-4-1993-11375 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009636-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  14. Mẫu nhãn TOEC
    TOEC

    Đơn VN-4-1993-11374 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009587-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  15. Mẫu nhãn SPEC
    SPEC

    Đơn VN-4-1993-11373 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009586-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  16. Mẫu nhãn SKYLINEAR
    SKYLINEAR

    Đơn VN-4-1993-11372 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009585-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  17. Mẫu nhãn SLIMLINE
    SLIMLINE

    Đơn VN-4-1993-11371 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009584-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  18. Mẫu nhãn SALC
    SALC

    Đơn VN-4-1993-11370 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009582-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  19. Mẫu nhãn EUROPA 2000
    EUROPA 2000

    Đơn VN-4-1993-11366 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009579-000
    Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY

  20. Mẫu nhãn 1-5, HP
    1-5, HP

    Đơn VN-4-1993-11108 · nộp 11/03/1993 · văn bằng 4-0009288-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí 1-5 Hải Phòng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.