Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 940/941
LIKSHOĐơn VN-4-1987-00744 · nộp 20/01/1987 · văn bằng 4-0000712-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Khoa Học-Sản Xuất Hoá Chất
SANYOĐơn VN-4-1987-00741 · nộp 14/01/1987 · văn bằng 4-0000709-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.
SVĐơn VN-4-1986-00711 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000667-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã Thương mại Tp Hồ Chí Minh
S VĐơn VN-4-1986-00710 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000666-000
Chủ đơn: Công ty Cao su Sao vàng
hpĐơn VN-4-1986-00614 · nộp 08/08/1986 · văn bằng 4-0000589-000
Chủ đơn: Công ty đúc đồng Hải Phòng, Xí Nghiệp Đúc Đồng Hải Phòng.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00606 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000582-000
Chủ đơn: CÔNG TY BURROUGRS CORPORATION
Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Hải PhòngĐơn VN-4-1986-00584 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000581-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Hải Phòng
CTBĐơn VN-4-1986-00496 · nộp 13/03/1986 · văn bằng 4-0000470-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Bơm
HINOĐơn VN-4-1986-00480 · nộp 14/02/1986 · văn bằng 4-0000455-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HINO MOTORS, LTD.)(JP), HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as HINO MOTORS, LTD.)
GECĐơn VN-4-1986-00466 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000442-000
Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY P.L.C
GECĐơn VN-4-1986-00465 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000441-000
Chủ đơn: Công Ty THE GENERAL ELECTRIC COMPANY,P.L.C
SANYOĐơn VN-4-1986-00456 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000435-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00455 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000434-000
Chủ đơn: Công Ty SANYO ELECTRIC CO.,LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00454 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000433-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD
FISHERĐơn VN-4-1986-00453 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000432-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.
CANONĐơn VN-4-1986-00441 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000420-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
NGKĐơn VN-4-1986-00438 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000417-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
2Đơn VN-4-1985-00434 · nộp 16/12/1985 · văn bằng 4-0000413-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phụ Tùng Máy Nổ Số 2
MITSUBOSHIĐơn VN-4-1985-00426 · nộp 29/11/1985 · văn bằng 4-0000405-000
Chủ đơn: MITSUBOSHI BELTING LTD
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
THIBIDIĐơn VN-4-1985-00413 · nộp 07/11/1985 · văn bằng 4-0000394-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chế Tạo Thiết Bị Điện Số 4
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00411 · nộp 06/11/1985 · văn bằng 4-0000392-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Phổ Yên
VIKYNOĐơn VN-4-1985-00403 · nộp 26/10/1985 · văn bằng 4-0000384-000
Chủ đơn: Nhà máy VIKYNO, Nhà Máy Chế Tạo Máy Công Cụ Số 3(VN)
TOYOĐơn VN-4-1985-00393 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000376-000
Chủ đơn: TOYO ADVANCED TECHNOLOGIES CO., LTD
BRIDGESTONEĐơn VN-4-1985-00354 · nộp 25/09/1985 · văn bằng 4-0000332-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
HĐơn VN-4-1985-00352 · nộp 25/09/1985 · văn bằng 4-0000344-000
Chủ đơn: Cong Ty HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA
HONDAĐơn VN-4-1985-00351 · nộp 25/09/1985 · văn bằng 4-0000330-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA
CASEĐơn VN-4-1985-00350 · nộp 25/09/1985 · văn bằng 4-0000329-000
Chủ đơn: CNH Industrial America LLC, CNH AMERICA LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00327 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000309-000
Chủ đơn: Công Ty ISUZU JODOSHA KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.