Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 938/941
Thành LợiĐơn VN-4-1990-02657 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0001866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Thành Lợi(VN), Cơ sở Thành Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
VOLVOĐơn VN-4-1990-02597 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002427-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO (AB VOLVO)(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
HONDAĐơn VN-4-1990-02525 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002242-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA
LDT LIDUTAĐơn VN-4-1990-02513 · nộp 17/09/1990 · văn bằng 4-0001908-000
Chủ đơn: Tổ Sản Điện Cơ 1-5
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02422 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002320-000
Chủ đơn: KABUSHIKIKAISHA BARUDAN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02421 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002319-000
Chủ đơn: KABUSHIKIKAISHA BARUDAN
BARUDANĐơn VN-4-1990-02420 · nộp 01/09/1990 · văn bằng 4-0002318-000
Chủ đơn: KABUSHIKIKAISHA BARUDAN
Hoà Hưng Chữ TàuĐơn VN-4-1990-02398 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0001854-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Hưng
Chí ThànhĐơn VN-4-1990-02393 · nộp 24/08/1990 · văn bằng 4-0001853-000
Chủ đơn: Công Ty Cơ Điện Nông Nghiệp III "AGROMAS"
Lúa VàngĐơn VN-4-1990-02392 · nộp 24/08/1990 · văn bằng 4-0001852-000
Chủ đơn: Công Ty Cơ Điện Nông Nghiệp III "AGROMAS"
Hữu NghịĐơn VN-4-1990-02391 · nộp 24/08/1990 · văn bằng 4-0001851-000
Chủ đơn: Công Ty Cơ Điện Nông Nghiệp III "AGROMAS"
Hoàn Vũ ToánĐơn VN-4-1990-02314 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002276-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàn Vũ
ELEVONICĐơn VN-4-1990-02249 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002120-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), OTIS ELEVATOR COMPANY
OTISĐơn VN-4-1990-02248 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002119-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), OTIS ELEVATOR COMPANY
WABCOĐơn VN-4-1990-02246 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002552-000
Chủ đơn: WABCO IP HOLDINGS LLC, AMERICAN STANDARD INC.(US), WABCO IP HOLDINGS LLC(US), Trane U.S. Inc.(US)
CK Tân-ĐịnhĐơn VN-4-1990-01992 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001946-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Xây Dựng Tân Định
BATÔĐơn VN-4-1990-01842 · nộp 19/03/1990 · văn bằng 4-0001516-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Vật Liệu Xây Dựng
KUBOTAĐơn VN-4-1990-01839 · nộp 15/03/1990 · văn bằng 4-0001681-000
Chủ đơn: KUBOTA LIMITED(JP), KUBOTA CORPORATION
Phúc Thịnh- Hà Nội Việt NamĐơn VN-4-1990-01722 · nộp 04/01/1990 · văn bằng 4-0001369-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Thịnh
KHNNĐơn VN-4-1989-01647 · nộp 23/11/1989 · văn bằng 4-0001534-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Hà Nam Ninh
VILUKIMAĐơn VN-4-1989-01619 · nộp 07/11/1989 · văn bằng 4-0001446-000
Chủ đơn: Viện Luyện Kim Màu
KHPĐơn VN-4-1989-01540 · nộp 14/09/1989 · văn bằng 4-0001265-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Hải Phòng
JUKIĐơn VN-4-1989-01520 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001421-000
Chủ đơn: JUKI KABUSHIKI KAISHA (JUKI CORPORATION)(JP), JUKI KABUSHIKI KAISHA (JUKI CORPORATION)
CKM- Gia LâmĐơn VN-4-1989-01405 · nộp 06/07/1989 · văn bằng 4-0001214-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí May Gia Lâm
NKKĐơn VN-4-1989-01384 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001288-000
Chủ đơn: Cong Ty NIPPON KOKAN KABUSHIKI KAISHA
DISOCOĐơn VN-4-1989-01358 · nộp 26/05/1989 · văn bằng 4-0001273-000
Chủ đơn: Nhà Máy DIENZEN Sông Công, Tỉnh Bắc Thái
P & WĐơn VN-4-1989-01356 · nộp 24/05/1989 · văn bằng 4-0001711-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION, UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
