Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 135/277
YETĐơn VN-4-2019-44502 · nộp 06/11/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
SHCĐơn VN-4-2019-44296 · nộp 06/11/2019 · văn bằng 4-0460393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư tổng hợp Lê Gia
LGCĐơn VN-4-2019-44295 · nộp 06/11/2019 · văn bằng 4-0460395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư tổng hợp Lê Gia
SHGĐơn VN-4-2019-44294 · nộp 06/11/2019 · văn bằng 4-0484767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư tổng hợp Lê Gia
GIALEĐơn VN-4-2019-44293 · nộp 06/11/2019 · văn bằng 4-0484766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư tổng hợp Lê Gia
iMusthavĐơn VN-4-2019-43717 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0405122-000
Chủ đơn: NICE ASSETS LIMITED
fisher-priceĐơn VN-4-2019-43480 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0406877-000
Chủ đơn: Mattel Inc.
MB Vững vàng Tin cậyĐơn VN-4-2019-43400 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0432317-000
Chủ đơn: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội
MB Vững vàng - Thông minh Tự tin - Kết nốiĐơn VN-4-2019-43399 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0414939-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
BeaverĐơn VN-4-2019-43279 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0422109-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tuấn
ecowoodenĐơn VN-4-2019-43108 · nộp 29/10/2019 · văn bằng 4-0418728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Top Apec
FUSION5Đơn VN-4-2019-42868 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0409903-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
BEMaxĐơn VN-4-2019-42515 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0514298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MI SA
TIGER [hu sha: cá mập]Đơn VN-4-2019-42449 · nộp 25/10/2019
Chủ đơn: Wuzhou San He Timburly Hardware Processing Company Limited
SANMUĐơn VN-4-2019-42448 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0400279-000
Chủ đơn: Wuzhou San He Timburly Hardware Processing Company Limited
SANMU [SANMU]Đơn VN-4-2019-42447 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0400162-000
Chủ đơn: Wuzhou San He Timburly Hardware Processing Company Limited
Tuệ HảiĐơn VN-4-2019-42354 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0469193-000
Chủ đơn: Đinh Kim Nga
BRG RETAILĐơn VN-4-2019-42313 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0523061-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP
GOGOĐơn VN-4-2019-42129 · nộp 24/10/2019
Chủ đơn: VINI COSMETICS PRIVATE LIMITED
KLOZEĐơn VN-4-2019-42128 · nộp 24/10/2019 · văn bằng 4-0406398-000
Chủ đơn: VINI COSMETICS PRIVATE LIMITED
DanbyĐơn VN-4-2019-41979 · nộp 23/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Sông Hồng Việt
M MOON BEAUTYĐơn VN-4-2019-41746 · nộp 22/10/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Little Moon
JordanĐơn VN-4-2019-41629 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0528928-000
Chủ đơn: EMK CO., LTD.
TESIBAO [Tesibao]Đơn VN-4-2019-41453 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0419341-000
Chủ đơn: PENG WENXUN
YUEFEIBAOĐơn VN-4-2019-41451 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0419343-000
Chủ đơn: PENG WENXUN
FEIBAOĐơn VN-4-2019-41448 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0408989-000
Chủ đơn: PENG WENXUN
BFREEĐơn VN-4-2019-41307 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0483344-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bfree
King PumpĐơn VN-4-2019-41299 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0411370-000
Chủ đơn: Lâm Viết Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.