Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 277/277
CN-Công NôngĐơn VN-4-1989-01554 · nộp 23/09/1989 · văn bằng 4-0001386-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kiến Phát
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
LTKĐơn VN-4-1989-01391 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001304-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Lý Thường Kiệt
FMCĐơn VN-4-1988-01031 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000962-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION, FMC CORPORATION(US)
LY Lương YênĐơn VN-4-1988-00954 · nộp 12/02/1988 · văn bằng 4-0000832-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Lương Yên
CKKAĐơn VN-4-1987-00895 · nộp 23/10/1987 · văn bằng 4-0000842-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Kiến An
An ĐổĐơn VN-4-1987-00837 · nộp 04/07/1987 · văn bằng 4-0000796-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Dũa An Đổ
CKNH Sở CÔNG NGHIệP Hà NộI NHà MáY CƠ KHí NAM-HồNGĐơn VN-4-1987-00826 · nộp 23/06/1987 · văn bằng 4-0000785-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nam Hồng(VN), Công ty Cơ Khí Nam Hồng
SANYOĐơn VN-4-1987-00741 · nộp 14/01/1987 · văn bằng 4-0000709-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.
OKAPIĐơn VN-4-1986-00726 · nộp 22/12/1986 · văn bằng 4-0000696-000
Chủ đơn: Công ty ERNST GERLING GmbH
DC HPĐơn VN-4-1986-00582 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000552-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dụng Cụ Hải Phòng.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00502 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000476-000
Chủ đơn: Công Ty THE CHILLINGTON TOOLL COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00501 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000475-000
Chủ đơn: THE CHILLINGTON TOOL COMPANY LIMITED
SANYOĐơn VN-4-1986-00456 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000435-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00455 · nộp 24/01/1986 · văn bằng 4-0000434-000
Chủ đơn: Công Ty SANYO ELECTRIC CO.,LTD
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00411 · nộp 06/11/1985 · văn bằng 4-0000392-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Phổ Yên
DAMAHADĐơn VN-4-1985-00359 · nộp 04/10/1985 · văn bằng 4-0000337-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đá mài Hải Dương
DCĐơn VN-4-1985-00281 · nộp 06/07/1985 · văn bằng 4-0000101-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dụng Cụ Xuất Khẩu
DC1Đơn VN-4-1985-00187 · nộp 25/04/1985 · văn bằng 4-0000100-000
Chủ đơn: Nhà máy dụng cụ số 1- Hà nội
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00079 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000073-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
HITACHIĐơn VN-4-1985-00078 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000072-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
