Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 141/277
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-20355 · nộp 07/06/2019 · văn bằng 4-0442741-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
LawrenceĐơn VN-4-2019-20299 · nộp 07/06/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
Bảo LâmĐơn VN-4-2019-20135 · nộp 06/06/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư địa ốc Bảo Lâm
lofansĐơn VN-4-2019-20073 · nộp 05/06/2019 · văn bằng 4-0392075-000
Chủ đơn: Ningbo Lofans Home Appliance Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-19809 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395557-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM-SX Golden Plun Blossom
ever springĐơn VN-4-2019-19627 · nộp 03/06/2019 · văn bằng 4-0421573-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
OSANKOĐơn VN-4-2019-19542 · nộp 03/06/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu CHANGHONGHANA
Âu LạcĐơn VN-4-2019-19464 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0421879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh thực phẩm chay Âu Lạc
Kéo Thép *Cơ Sở Tổng Oanh*Đơn VN-4-2019-19438 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391769-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Tổng
Tổng Kim AnhĐơn VN-4-2019-19436 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391770-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Tổng
Tổng Nhíp XeĐơn VN-4-2019-19435 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391924-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Tổng
TÂN HƯNGĐơn VN-4-2019-19434 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391923-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Tổng
beautéAĐơn VN-4-2019-19419 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0397814-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
HakoĐơn VN-4-2019-19270 · nộp 31/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HAKO Việt Nam
b.boxĐơn VN-4-2019-19202 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0403753-000
Chủ đơn: b.box for kids developments Pty Ltd
Hoàng YếnĐơn VN-4-2019-18992 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0390091-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

XINH PHƯƠNGĐơn VN-4-2019-18896 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0408350-000
Chủ đơn: Chiêm Mai Sơn
HAIBOSHIĐơn VN-4-2019-18846 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0397494-000
Chủ đơn: LI JING YIN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-18845 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0397435-000
Chủ đơn: LI JING YIN
MOTHER - KĐơn VN-4-2019-18692 · nộp 28/05/2019
Chủ đơn: MOTHER-K Co. Ltd.
VINEX Chất lượng thật - Giá trị thậtĐơn VN-4-2019-18638 · nộp 28/05/2019 · văn bằng 4-0394746-000
Chủ đơn: Bùi Thái Bản
NAKAWAĐơn VN-4-2019-18605 · nộp 28/05/2019 · văn bằng 4-0393243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Xuân
PandAĐơn VN-4-2019-18604 · nộp 28/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Xuân
LEADĐơn VN-4-2019-18603 · nộp 28/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Xuân
SIMPLY GREAT COFFEE by CIRCLE KĐơn VN-4-2019-18544 · nộp 27/05/2019 · văn bằng 4-0391852-000
Chủ đơn: CIRCLE K STORES INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.