Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 155/277
Tây BắcĐơn VN-4-2018-16301 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0378156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại SUKA Việt Nam
MONSTONĐơn VN-4-2018-16266 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0364355-000
Chủ đơn: PARGET INDUSTRIAL CO., LTD.
MaxtermĐơn VN-4-2018-16191 · nộp 22/05/2018
Chủ đơn: MAXTOP PUMP TECHNOLOGY CO., LTD.
TMAXĐơn VN-4-2018-16178 · nộp 22/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH LUCKY STAR
TRUE BLUEĐơn VN-4-2018-16176 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0363484-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
EmpireĐơn VN-4-2018-16175 · nộp 22/05/2018
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
PrestigeĐơn VN-4-2018-16072 · nộp 21/05/2018
Chủ đơn: Meyer Intellectual Properties Limited
MEYERĐơn VN-4-2018-16071 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0366474-000
Chủ đơn: Meyer Manufacturing Company Limited
ANOLONĐơn VN-4-2018-16070 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0366475-000
Chủ đơn: Meyer Manufacturing Company Limited
CIRCULONĐơn VN-4-2018-16068 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0366476-000
Chủ đơn: Meyer Manufacturing Company Limited
ARTIZENĐơn VN-4-2018-15884 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361632-000
Chủ đơn: ZENHANKOOK CO., LTD.
ST. JAMESĐơn VN-4-2018-15883 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361633-000
Chủ đơn: ZENHANKOOK CO., LTD.
RACHEL BARKERĐơn VN-4-2018-15882 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361634-000
Chủ đơn: ZENHANKOOK CO., LTD.
NOSATEKĐơn VN-4-2018-15611 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0360980-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Nông Sạch
YEHAĐơn VN-4-2018-15605 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0387424-000
Chủ đơn: Chang Min Hsiu
Fuca Chăm sóc tương laiĐơn VN-4-2018-15342 · nộp 16/05/2018 · văn bằng 4-0361671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại CPM
BFFĐơn VN-4-2018-15263 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0390556-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - công ty CP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-15142 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0361838-000
Chủ đơn: SHANGHAI TOOL WORKS CO., LTD.
VINFAST Một thương hiệu triệu niềm tin CVĐơn VN-4-2018-15094 · nộp 15/05/2018
Chủ đơn: Trần Vĩnh Nhơn
RKĐơn VN-4-2018-15004 · nộp 14/05/2018 · văn bằng 4-0356806-000
Chủ đơn: GLOBAL CONQUISTADORS S.A.
KING TONY Enjoy your work TĐơn VN-4-2018-14760 · nộp 11/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thiên Thịnh
FBFĐơn VN-4-2018-14713 · nộp 11/05/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần FBF
HARDENĐơn VN-4-2018-14544 · nộp 10/05/2018
Chủ đơn: Hong Kong Ping On Jewelry International Holdings Limited
iHaperĐơn VN-4-2018-14459 · nộp 09/05/2018 · văn bằng 4-0355645-000
Chủ đơn: ShenZhen Global Egrow E-Commerce Co., Ltd.
SUMIKURAĐơn VN-4-2018-13559 · nộp 03/05/2018 · văn bằng 4-0369458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh Su Mi(VN), Công ty cổ phần cơ điện lạnh Su Mi
đậu homemade bún đậu mắm tôm & more freshly homemade started 2012 everythingĐơn VN-4-2018-13427 · nộp 02/05/2018 · văn bằng 4-0401364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đậu HOMEMADE
EASYSCOOPĐơn VN-4-2018-13391 · nộp 02/05/2018 · văn bằng 4-0408034-000
Chủ đơn: USG BORAL BUILDING PRODUCTS PTE. LIMITED
EASYTROWELĐơn VN-4-2018-13390 · nộp 02/05/2018 · văn bằng 4-0408035-000
Chủ đơn: USG BORAL BUILDING PRODUCTS PTE. LIMITED
BBQ BARBECUE SEASONĐơn VN-4-2020-36958 · nộp 27/04/2018 · văn bằng 4-0436740-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.