Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 158/277
HIKARIĐơn VN-4-2018-08276 · nộp 21/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải
DENMANĐơn VN-4-2018-08275 · nộp 21/03/2018 · văn bằng 4-0367084-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Quốc Tế Vĩ Long
KIKUIĐơn VN-4-2018-08274 · nộp 21/03/2018 · văn bằng 4-0360538-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Quốc Tế Vĩ Long
KASSIĐơn VN-4-2018-07940 · nộp 19/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải
ENMYSĐơn VN-4-2018-07939 · nộp 19/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải
YETTUSAĐơn VN-4-2018-07791 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0355786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
Phuc duc Chất lượng - Trường tồn PdĐơn VN-4-2018-07696 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0355783-000
Chủ đơn: Phúc Đức
Sứ Dinh DưỡngĐơn VN-4-2018-07656 · nộp 16/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Emma CasaĐơn VN-4-2018-07495 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0329291-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Emma Casa
C F CHENFENGĐơn VN-4-2018-06873 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0359758-000
Chủ đơn: LIEU VI MINH
CAROLINĐơn VN-4-2018-06328 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0358660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
LawrenceĐơn VN-4-2018-06327 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0414451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
TAMIQĐơn VN-4-2018-06326 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0358661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
ThinQĐơn VN-4-2018-06253 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0360859-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
ánh DươngĐơn VN-4-2018-06152 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0388701-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại ánh Dương
OULEEĐơn VN-4-2018-06114 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0364144-000
Chủ đơn: CHEN, CHING
HDĐơn VN-4-2018-06113 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0359402-000
Chủ đơn: CHIUNG-JU CHEN
YmmyĐơn VN-4-2018-06025 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0361091-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-05937 · nộp 01/03/2018 · văn bằng 4-0357051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
GERAIDĐơn VN-4-2018-05853 · nộp 28/02/2018
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED
CHAOBA [chao ba pai]Đơn VN-4-2018-05713 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0485973-000
Chủ đơn: Chaoba Hair Care Goods Co., Ltd
NETVIETĐơn VN-4-2018-05674 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0359589-000
Chủ đơn: Phạm Anh Quý
TOGIAĐơn VN-4-2018-05521 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0351724-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Quốc Tế Vĩ Long
YASAKAĐơn VN-4-2018-05520 · nộp 26/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải
FJĐơn VN-4-2018-05505 · nộp 26/02/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần FIJI Việt Nam
JAJUĐơn VN-4-2018-05469 · nộp 23/02/2018 · văn bằng 4-0351718-000
Chủ đơn: Shinsegae International Inc.
DR.DANAĐơn VN-4-2018-05438 · nộp 23/02/2018 · văn bằng 4-0349588-000
Chủ đơn: NSE Products, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
