Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 195/277
CHIYODAĐơn VN-4-2015-05528 · nộp 13/03/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
CODOSĐơn VN-4-2015-05527 · nộp 13/03/2015 · văn bằng 4-0281201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
BXĐơn VN-4-2015-05510 · nộp 13/03/2015 · văn bằng 4-0271385-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bếp Xinh
MASTIC personal beautyĐơn VN-4-2015-05327 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0281207-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Tan Lâm Phát
MITSWAĐơn VN-4-2015-05250 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0276257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
ABRAHDĐơn VN-4-2015-05150 · nộp 10/03/2015 · văn bằng 4-0301961-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu mài Hải Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-03431 · nộp 09/03/2015 · văn bằng 4-0573086-000
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-05016 · nộp 09/03/2015
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.
KITCHENAIDĐơn VN-4-2015-05015 · nộp 09/03/2015 · văn bằng 4-0271041-000
Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.
KATAĐơn VN-4-2015-04773 · nộp 05/03/2015 · văn bằng 4-0270178-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế NAKATA
RUBIVINAĐơn VN-4-2015-04729 · nộp 04/03/2015 · văn bằng 4-0281339-000
Chủ đơn: GERMANS BOADA, S.A.
Westinghouse WĐơn VN-4-2015-04562 · nộp 03/03/2015 · văn bằng 4-0288022-000
Chủ đơn: Westinghouse Electric Corporation
Hoài BảoĐơn VN-4-2015-04497 · nộp 02/03/2015 · văn bằng 4-0272979-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Võ Anh Dũng
DTPĐơn VN-4-2015-04425 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0280335-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Điệp
7 Thép Dao Bào MỳĐơn VN-4-2015-04374 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0266947-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An
7 Thép LiềmĐơn VN-4-2015-04373 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0266946-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An
7 Thép LiềmĐơn VN-4-2015-04372 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0266945-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An
Arirang LifeĐơn VN-4-2015-03840 · nộp 12/02/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần Alo360.com
SUMOĐơn VN-4-2015-03227 · nộp 05/02/2015 · văn bằng 4-0270980-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phát Việt Nam
GKMĐơn VN-4-2015-02966 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0274710-000
Chủ đơn: Great Knives Manufacture Co., Ltd.
HPRĐơn VN-4-2015-02874 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0268099-000
Chủ đơn: Vũ Văn Kiên
TOTALĐơn VN-4-2015-02534 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0282576-000
Chủ đơn: SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD.
KIM LONGĐơn VN-4-2015-02330 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0269706-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương
KAIDA K DĐơn VN-4-2015-01888 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0299983-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuấn Anh
ALĐơn VN-4-2015-01718 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0269261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất - Kinh Doanh Thực Phẩm Chay Âu Lạc
GRANDĐơn VN-4-2015-01654 · nộp 21/01/2015 · văn bằng 4-0285532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
SKYHIGHĐơn VN-4-2015-01513 · nộp 19/01/2015 · văn bằng 4-0267362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
Dream DigitsĐơn VN-4-2015-01501 · nộp 19/01/2015 · văn bằng 4-0301611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dream Digits (VN), Lý Huy Sáng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
