Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 217/277
Super MaxĐơn VN-4-2012-21748 · nộp 28/09/2012 · văn bằng 4-0230960-000
Chủ đơn: Super-Max IPR Holdings AG
KANGAROOĐơn VN-4-2012-21708 · nộp 28/09/2012 · văn bằng 4-0261122-000
Chủ đơn: Tạ Duy Phương
Phúc LongĐơn VN-4-2012-21591 · nộp 27/09/2012 · văn bằng 4-0218779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Phong Lan
DORCO TG-IIĐơn VN-4-2012-21582 · nộp 27/09/2012 · văn bằng 4-0226921-000
Chủ đơn: Dorco Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-21426 · nộp 26/09/2012 · văn bằng 4-0229276-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
nanoeĐơn VN-4-2012-21425 · nộp 26/09/2012 · văn bằng 4-0229275-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
nanocareĐơn VN-4-2012-21424 · nộp 26/09/2012 · văn bằng 4-0371579-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
T SUYA M OTE BeautyĐơn VN-4-2012-21349 · nộp 26/09/2012 · văn bằng 4-0231896-000
Chủ đơn: Kabushikigaisha Planning 1
FOMOCOĐơn VN-4-2012-21093 · nộp 21/09/2012 · văn bằng 4-0221545-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
TSUYAMOTEĐơn VN-4-2012-21083 · nộp 21/09/2012 · văn bằng 4-0227248-000
Chủ đơn: Kabushikigaisha Planning 1
NSKĐơn VN-4-2012-20923 · nộp 20/09/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
DAISYĐơn VN-4-2012-20696 · nộp 17/09/2012 · văn bằng 4-0217425-000
Chủ đơn: The Gillette Company (US), The Gillette Company LLC
H ĐĐơn VN-4-2012-20404 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0226138-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Hán Đạt
Hòa Phát BEST QUALITY HPĐơn VN-4-2012-20305 · nộp 12/09/2012
Chủ đơn: Nguyễn Khả Tiến
NM NAKAMURA LONG ZHI RENĐơn VN-4-2012-20179 · nộp 11/09/2012 · văn bằng 4-0218725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đại Hồng Phát
fordĐơn VN-4-2012-20176 · nộp 11/09/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đại Hồng Phát
KATAJAPANĐơn VN-4-2012-19719 · nộp 05/09/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc Tế NAKATA
FRANGCEĐơn VN-4-2012-19426 · nộp 31/08/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Văn Minh
JAPANGĐơn VN-4-2012-19425 · nộp 31/08/2012 · văn bằng 4-0226188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Văn Minh
Nobby by TescomĐơn VN-4-2012-19003 · nộp 27/08/2012 · văn bằng 4-0222868-000
Chủ đơn: Tescom Denki Co., Ltd.
NHU Y CO., LTD NHU Y ABRASIVESĐơn VN-4-2012-18886 · nộp 27/08/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Như ý
TIFFANY & CO.Đơn VN-4-2012-18847 · nộp 24/08/2012 · văn bằng 4-0217248-000
Chủ đơn: Tiffany and Company
KuDosĐơn VN-4-2012-18702 · nộp 23/08/2012 · văn bằng 4-0228030-000
Chủ đơn: FIRST FOREVER CO., LTD.(TW), Kudos Mechanical Co., Ltd.
CO.OPXtraĐơn VN-4-2012-18477 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0260880-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
E BEST MALLĐơn VN-4-2012-18426 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0229154-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
Okayama Tự Tin - Sáng TạoĐơn VN-4-2012-18197 · nộp 17/08/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên hóa mỹ phẩm Tâm Phúc
TuLipĐơn VN-4-2012-18174 · nộp 16/08/2012 · văn bằng 4-0226349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bếp Xinh
happycookĐơn VN-4-2012-18130 · nộp 16/08/2012 · văn bằng 4-0220692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn TOPVALU QUALITY AND TRUST PREMIUM [PU-RE-MI-A-MU]](/uploads/nhanhieu/04/VN4201218804-t.webp)