TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 263/277

  1. Mẫu nhãn TREET
    TREET

    Đơn VN-4-2002-00658 · nộp 05/02/2002 · văn bằng 4-0046954-000
    Chủ đơn: TREET CORPORATION LIMITED

  2. Mẫu nhãn GOLDEN AGIN
    GOLDEN AGIN

    Đơn VN-4-2001-06286 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0064206-000
    Chủ đơn: PT. Golden Agin Nusa

  3. Mẫu nhãn JIAN FA
    JIAN FA

    Đơn VN-4-2001-06029 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0046212-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kiến Phát

  4. Mẫu nhãn DEAN
    DEAN

    Đơn VN-4-2001-05506 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0049266-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Doanh

  5. Mẫu nhãn EMARK
    EMARK

    Đơn VN-4-2001-04861 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0045003-000
    Chủ đơn: E-MARK TOOLS & HARDWARES CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn SUMIO
    SUMIO

    Đơn VN-4-2001-04612 · nộp 03/10/2001 · văn bằng 4-0045422-000
    Chủ đơn: GEON HUNG ENTERPRISE CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Cabeza Fija VERNIER
    Cabeza Fija VERNIER

    Đơn VN-4-2001-04053 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045577-000
    Chủ đơn: YEA CHI TRADING CO.,LTD.

  8. Mẫu nhãn NAK
    NAK

    Đơn VN-4-2001-03675 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044066-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh

  9. Mẫu nhãn SJI
    SJI

    Đơn VN-4-2001-03673 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044065-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh

  10. Mẫu nhãn JSM
    JSM

    Đơn VN-4-2001-03672 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044064-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh

  11. Mẫu nhãn SPX
    SPX

    Đơn VN-4-2001-03206 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0068650-000
    Chủ đơn: SPX Flow, Inc.

  12. Mẫu nhãn SANDFLEX
    SANDFLEX

    Đơn VN-4-2001-03036 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0042799-000
    Chủ đơn: KAPMAN AB, KAPMAN AB(SE)

  13. Mẫu nhãn SANDCUT
    SANDCUT

    Đơn VN-4-2001-03035 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0042798-000
    Chủ đơn: KAPMAN AB

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.