TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 276/277

  1. Mẫu nhãn Thái Bình
    Thái Bình

    Đơn VN-4-1991-04513 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004364-000
    Chủ đơn: Tổ Hợp Tác Thái Bình

  2. Mẫu nhãn TL Trang Long
    TL Trang Long

    Đơn VN-4-1991-04447 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004114-000
    Chủ đơn: Tổ hợp Cơ khí Trang Long

  3. Mẫu nhãn Hợp Thành
    Hợp Thành

    Đơn VN-4-1991-04377 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004101-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hợp Thành

  4. Mẫu nhãn MEKONG
    MEKONG

    Đơn VN-4-1991-04086 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003874-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tiến Mỹ

  5. Mẫu nhãn Sin Ký
    Sin Ký

    Đơn VN-4-1991-04010 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003725-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Sin Ký

  6. Mẫu nhãn Tân Thành Phát
    Tân Thành Phát

    Đơn VN-4-1991-03693 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003497-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Thành Phát

  7. Mẫu nhãn ARCHER
    ARCHER

    Đơn VN-4-1991-03589 · nộp 25/03/1991 · văn bằng 4-0003383-000
    Chủ đơn: TANDY CORPORATON

  8. Mẫu nhãn SKF
    SKF

    Đơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF

  9. Mẫu nhãn KINCHO
    KINCHO

    Đơn VN-4-1991-03348 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003095-000
    Chủ đơn: DAINIHON JOCHUGIKU COMPANY, LIMITED

  10. Mẫu nhãn Thành Công
    Thành Công

    Đơn VN-4-1990-03002 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002550-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công

  11. Mẫu nhãn Gấu Vàng
    Gấu Vàng

    Đơn VN-4-1990-02984 · nộp 29/11/1990 · văn bằng 4-0002179-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hưng Phát

  12. Mẫu nhãn VN-4-1990-02983
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1990-02983 · nộp 29/11/1990 · văn bằng 4-0002178-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hưng Phát

  13. Mẫu nhãn Tran Vo's T V
    Tran Vo's T V

    Đơn VN-4-1990-02928 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002658-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Trần Võ A

  14. Mẫu nhãn Trần Võ kéo Thép TV
    Trần Võ kéo Thép TV

    Đơn VN-4-1990-02927 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002657-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Trần Võ A

  15. Mẫu nhãn NT
    NT

    Đơn VN-4-1990-02648 · nộp 04/10/1990 · văn bằng 4-0002534-000
    Chủ đơn: NT KABUSHIKI KAISHA (NT Incorporated)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.