Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 51/277
Intermak ART & SCIENCEĐơn VN-4-2024-51705 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0603807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thị trường Quốc tế Việt Nam
AMDMGĐơn VN-4-2024-51514 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: Guangzhou Shunsheng Building Materials Leasing Co., Ltd.
TÌNH MINH BẠCHĐơn VN-4-2024-51333 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0605087-000
Chủ đơn: HOÀNG CHUNG HỌC
THẢO THÔNG THÁIĐơn VN-4-2024-51332 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0605086-000
Chủ đơn: HOÀNG CHUNG HỌC
HL HULALĐơn VN-4-2024-51016 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0633796-000
Chủ đơn: PHẠM ANH TUẤN
PROPICKĐơn VN-4-2024-50791 · nộp 23/10/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VÀ KHUÔN NHỰA HÙNG PHÁT NOMO
VISALIĐơn VN-4-2024-50236 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ Châu Minh Đức
PS Làng Nghề Truyền Thống Rèn Phúc SenĐơn VN-4-2024-50215 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0645103-000
Chủ đơn: Ủy ban nhân dân xã Phúc Sen
EMOONĐơn VN-4-2024-50171 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604870-000
Chủ đơn: Phạm Thị Oanh
VĐD VUA ĐỘT DẬPĐơn VN-4-2024-50091 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604861-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Đạt
HUBBELLĐơn VN-4-2024-50013 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605303-000
Chủ đơn: Hubbell Incorporated
HOANGGIA RESTORATION PRODUCTSĐơn VN-4-2024-49928 · nộp 18/10/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Gia Restoration Products
VISALIĐơn VN-4-2024-49668 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0600541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ Châu Minh Đức
XIN.CO since-2004Đơn VN-4-2024-49535 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0605202-000
Chủ đơn: Võ Chí Tuyền
BHAĐơn VN-4-2024-49507 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0639436-000
Chủ đơn: PHẠM ANH TUẤN
tuyen saphiaĐơn VN-4-2024-49486 · nộp 16/10/2024
Chủ đơn: Tô Thanh Tuyền
VAU PROFESSIONAL TOOLSĐơn VN-4-2024-49460 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0601901-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SENKYO TOOLS VIỆT NAM
NEW STARSĐơn VN-4-2024-49293 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0596109-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NEW STARS VIỆT NAM
Phúc Lạc Gia LLĐơn VN-4-2024-48849 · nộp 11/10/2024 · văn bằng 4-0637247-000
Chủ đơn: Li DongLiang
WIPCOOLĐơn VN-4-2024-48367 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0603207-000
Chủ đơn: Đỗ Ngọc Thuận
DUNNEXĐơn VN-4-2024-48366 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0603206-000
Chủ đơn: Đỗ Ngọc Thuận
KASAWA [puro no biyou shi: thợ làm tóc chuyên nghiệp]Đơn VN-4-2024-48315 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0596317-000
Chủ đơn: Nguyễn Hải Đăng
N-KINGS, hìnhĐơn VN-4-2024-48292 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0571705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ vận tải Thiên Thuận Thành
N-KINGS, hìnhĐơn VN-4-2024-48291 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0571706-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ vận tải Thiên Thuận Thành
MR.GOODSĐơn VN-4-2024-48032 · nộp 08/10/2024 · văn bằng 4-0634029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu quốc tế Ali Việt Nam
HOA SENĐơn VN-4-2024-47832 · nộp 07/10/2024 · văn bằng 4-0597237-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hoa Sen
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.