Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 4.771 đơn, trang 76/160
- NHƠN HÒA
Đơn VN-4-2023-01701 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521900-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA - NHƠN HÒA
Đơn VN-4-2023-01700 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521899-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA - NHƠN HÒA
Đơn VN-4-2023-01699 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521898-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA - NGUYỄN ĐÌNH
Đơn VN-4-2023-01698 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0521897-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÂN NHƠN HÒA - WONDERSHOP
Đơn VN-4-2023-01675 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0549953-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc. - HD HUYỀN DƯƠNG 479 CS. Huyền Dương Đăng Ký Độc Quyền Sản Phẩm Chính Hãng
Đơn VN-4-2023-01668 · nộp 16/01/2023
Chủ đơn: PHẠM VĂN QUẢNG - HUYỀN DƯƠNG
Đơn VN-4-2023-01636 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0541838-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương - QUỲNH TRANG
Đơn VN-4-2023-01635 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0512683-000
Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương - HYDE AND EEK BOUTIQUE
Đơn VN-4-2023-01517 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0550438-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc. - NANO DƯƠNG PHÁT TÀI
Đơn VN-4-2023-01370 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0511219-000
Chủ đơn: Dương Kim Chhai - FULLSTAR
Đơn VN-4-2023-01289 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0592816-000
Chủ đơn: Congqiang LU - Bay Lá Đề
Đơn VN-4-2023-01226 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510038-000
Chủ đơn: Trần Quốc Uy - BAY RĂNG CƯA DUONG MINH
Đơn VN-4-2023-01225 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510037-000
Chủ đơn: Trần Quốc Uy - KÖBACH [KANG BA HE: KOBACH]
Đơn VN-4-2023-01126 · nộp 11/01/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG KOBACH TECHNOLOGY CO., LTD - BEEMI
Đơn VN-4-2023-00924 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0510021-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THÊU - DND
Đơn VN-4-2023-00537 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0586007-000
Chủ đơn: Daisy Nail Products, Inc. - DAISY
Đơn VN-4-2023-00536 · nộp 06/01/2023
Chủ đơn: Daisy Nail Products, Inc. - KOBACH
Đơn VN-4-2023-00300 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: ZHEJIANG KOBACH TECHNOLOGY CO., LTD - viettel academy
Đơn VN-4-2022-56000 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0541309-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội - viettel high tech
Đơn VN-4-2022-55998 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0537037-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội - Yu Mu Zuo [yu: ngọc bích, mu: cái cây, zuo: làm]
Đơn VN-4-2022-55984 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0536634-000
Chủ đơn: Taizhou Jingren Garden Tools Co., Ltd - điện quang
Đơn VN-4-2022-55715 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0532771-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Điện Quang - RUBY
Đơn VN-4-2022-55699 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0544420-000
Chủ đơn: Đỗ Ngọc Thụ - ambition
Đơn VN-4-2022-55692 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0532765-000
Chủ đơn: Yiwu Xiqi Trading Co., Ltd. - PERMANENT COSMETIC PIGMENT
Đơn VN-4-2022-55656 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0546711-000
Chủ đơn: HOÀNG THU HƯƠNG - yoose
Đơn VN-4-2022-55485 · nộp 28/12/2022 · văn bằng 4-0541815-000
Chủ đơn: Shenzhen XIVOLIFE Technology Co., Ltd. - VINCUT
Đơn VN-4-2022-55466 · nộp 28/12/2022 · văn bằng 4-0531768-000
Chủ đơn: TRẦN HOÀNG MINH - waterdrop
Đơn VN-4-2022-55324 · nộp 27/12/2022 · văn bằng 4-0597083-000
Chủ đơn: Qingdao Ecopure Filter Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.