Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 75/277
TIKI Gì cũng Tốt, Gì cũng NhanhĐơn VN-4-2023-34860 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0585424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ti Ki
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-34859 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ti Ki
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-34858 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ti Ki
TOPCOMSHOPĐơn VN-4-2023-34341 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0613016-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết
ZHENGTIANĐơn VN-4-2023-34306 · nộp 04/08/2023 · văn bằng 4-0547626-000
Chủ đơn: Nguyễn Thúy Quỳnh
JOHNCRAFT Euro-proĐơn VN-4-2023-34237 · nộp 03/08/2023
Chủ đơn: MAI THANH PHONG
Happy PropackĐơn VN-4-2023-34128 · nộp 03/08/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HAPPY POP-UP
J&VĐơn VN-4-2023-33741 · nộp 01/08/2023 · văn bằng 4-0587186-000
Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated
LB LÀBEU nails and moreĐơn VN-4-2023-33544 · nộp 01/08/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hà Như
unnuĐơn VN-4-2023-33515 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0548086-000
Chủ đơn: PT. TRILLIUN INVESTAMA INDONESIA
BGXĐơn VN-4-2023-33408 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0539155-000
Chủ đơn: Nanjing BGX Machinery and Equipment Co., Ltd.
AN VUIĐơn VN-4-2023-33265 · nộp 28/07/2023 · văn bằng 4-0549235-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADELI
TG TRẦN GIAĐơn VN-4-2023-33013 · nộp 28/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
ONE BEAUTYĐơn VN-4-2023-32629 · nộp 26/07/2023 · văn bằng 4-0549904-000
Chủ đơn: ONE BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD.
happycookĐơn VN-4-2023-31959 · nộp 24/07/2023 · văn bằng 4-0539501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook
CAVANAĐơn VN-4-2023-31748 · nộp 21/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Sâm
HOTSSMANĐơn VN-4-2023-31747 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535375-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Sâm
HOTA.SMANĐơn VN-4-2023-31746 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Sâm
bergman..Đơn VN-4-2023-31477 · nộp 20/07/2023 · văn bằng 4-0547721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Scorpio Vietnam
TIKIĐơn VN-4-2023-31347 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0582565-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ti Ki
KADMOSĐơn VN-4-2023-31284 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0544276-000
Chủ đơn: Yuyao Jiantai Hardware Factory
USPROMAX TOP GRADEĐơn VN-4-2023-31242 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0550273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ kho vận Việt Hưng
RM ROYAL MANSIONĐơn VN-4-2023-31213 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0596103-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn TUTA
TASUNĐơn VN-4-2023-31183 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0555697-000
Chủ đơn: NGUYỄN PHI HOÀNG ÂN
Simplus SIMPLE US SIMPLE PLUSĐơn VN-4-2023-30943 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0623859-000
Chủ đơn: HONGKONG RUIXINHONG Technology Co., Limited.
SKINTIFICĐơn VN-4-2023-30027 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0540055-000
Chủ đơn: Guangzhou Fimedia Network Technology Limited
EXTANTĐơn VN-4-2023-29973 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0545354-000
Chủ đơn: ZHEJIANG LIONKING ABRASIVES CO., LTD
GEXMO PROFESSIONAL ABRASIVESĐơn VN-4-2023-29969 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0545357-000
Chủ đơn: ZHEJIANG LIONKING ABRASIVES CO., LTD
7DAYS SMILEĐơn VN-4-2023-29640 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0570362-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.