Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 79/277
HyberĐơn VN-4-2023-20830 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0533869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển GREENMAX
FitOnĐơn VN-4-2023-20788 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0539420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy nghề mộc MBT
PedipopĐơn VN-4-2023-20623 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0527922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM xuất nhập khẩu giũa Mỹ Tiến
VieWoodĐơn VN-4-2023-20599 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VKU
BuhaiberĐơn VN-4-2023-20579 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528559-000
Chủ đơn: Hoàng Ngọc Bình
AREALINKĐơn VN-4-2023-20403 · nộp 19/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế YKHK
BEXĐơn VN-4-2023-20098 · nộp 18/05/2023 · văn bằng 4-0528490-000
Chủ đơn: BASSO INDUSTRY CORP.
WANGMAZI [WANG: tên họ; MA: vết rỗ; ZI: người đàn ông]Đơn VN-4-2023-19917 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0522410-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINHUI KNIFE AND SCISSORS INCORPORATED COMPANY LTD.
Gillette LabsĐơn VN-4-2023-19599 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0528359-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
ROPPONGI [rop-pon-gi: roppongi]Đơn VN-4-2023-19344 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOBOXO
SEMYĐơn VN-4-2023-19260 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0531141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ST Quốc Tế
LÂM TUẤN KHỞI NGHIỆPĐơn VN-4-2023-19258 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư khởi nghiệp Quốc Gia
AgriGo NÔNG NGHIỆP KẾT NỐIĐơn VN-4-2023-19193 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0536802-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Tháng Tám Việt Nam
ALPHAKNIFE Chặt Nhẹ Nhàng-Thái Ngọt LịmĐơn VN-4-2023-18785 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0609680-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Uy
FOREOĐơn VN-4-2023-18535 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0530359-000
Chủ đơn: FOREO LIMITED
TECHMALLĐơn VN-4-2023-18116 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0540386-000
Chủ đơn: Lâm Viết Tĩnh
AMBOSĐơn VN-4-2023-17798 · nộp 05/05/2023 · văn bằng 4-0530721-000
Chủ đơn: Trần Chí Hoà
DUYTAN member of SCPGĐơn VN-4-2025-60825 · nộp 04/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
TOOLJOYĐơn VN-4-2023-17507 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0525187-000
Chủ đơn: Anhui Shengshi Hardware Tool Manufacturing Co., Ltd.
home.vnĐơn VN-4-2023-17429 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0536503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cảnh Quan Trẻ
Việt Nam thịnh vượngĐơn VN-4-2023-17320 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0513985-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)
GPLATINGĐơn VN-4-2023-17295 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0524635-000
Chủ đơn: MING SHIN TOOLS CO., LTD.
HD99Đơn VN-4-2023-17141 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0533348-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Vương Thị Hòa
BẮC ÁĐơn VN-4-2023-17080 · nộp 28/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
BONECOĐơn VN-4-2023-17003 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0620494-000
Chủ đơn: BONECO AG
RichellĐơn VN-4-2023-16636 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0528364-000
Chủ đơn: Richell Corporation
TUFTĐơn VN-4-2023-16515 · nộp 26/04/2023
Chủ đơn: TAI WAH DISTRIBUTORS PTE. LTD
WLEXĐơn VN-4-2023-16422 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0531277-000
Chủ đơn: LINFENG CHEN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.