TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.123/2.362

  1. Mẫu nhãn NHIKHE
    NHIKHE

    Đơn VN-4-2005-12908 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0086338-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhị Khê

  2. Mẫu nhãn YUMICRON
    YUMICRON

    Đơn VN-4-2005-12907 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0086337-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhị Khê

  3. Mẫu nhãn WILLSON
    WILLSON

    Đơn VN-4-2005-12906 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0082228-000
    Chủ đơn: Bacou-Dalloz Investment, Inc.

  4. Mẫu nhãn DAYNIGHT SPEEDCAM
    DAYNIGHT SPEEDCAM

    Đơn VN-4-2005-12901 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0082134-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Công Nghệ

  5. Mẫu nhãn HTE [Hong Tai]
    HTE [Hong Tai]

    Đơn VN-4-2005-12900 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0086075-000
    Chủ đơn: HONG TAI ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn JAVICO ST ELECTRONICS
    JAVICO ST ELECTRONICS

    Đơn VN-4-2005-12859 · nộp 03/10/2005 · văn bằng 4-0089591-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sơn Tùng

  7. Mẫu nhãn TANAKOR
    TANAKOR

    Đơn VN-4-2005-12838 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0097673-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Thanh Nhàn

  8. Mẫu nhãn M MEMORY
    M MEMORY

    Đơn VN-4-2005-12825 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0088373-000
    Chủ đơn: Megan Media Holdings Berhad

  9. Mẫu nhãn ONESUIT
    ONESUIT

    Đơn VN-4-2005-12717 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0085109-000
    Chủ đơn: SAINT-GOBAIN PERFORMANCE PLASTICS CORPORATION

  10. Mẫu nhãn SL
    SL

    Đơn VN-4-2005-12697 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0094991-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sanlife

  11. Mẫu nhãn ONEGLOVE
    ONEGLOVE

    Đơn VN-4-2005-12684 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0091947-000
    Chủ đơn: SAINT-GOBAIN PERFORMANCE PLASTICS CORPORATION

  12. Mẫu nhãn ROCK BASS BY WARWICK
    ROCK BASS BY WARWICK

    Đơn VN-4-2005-12673 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0091751-000
    Chủ đơn: Hans Peter Wilfer

  13. Mẫu nhãn GUILD WARS
    GUILD WARS

    Đơn VN-4-2005-12631 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0088368-000
    Chủ đơn: NCsoft Corporation

  14. Mẫu nhãn LINEAGE
    LINEAGE

    Đơn VN-4-2005-12630 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0088367-000
    Chủ đơn:

  15. Mẫu nhãn OCE
    OCE

    Đơn VN-4-2005-12619 · nộp 27/09/2005
    Chủ đơn: Phùng Đức Cường

  16. Mẫu nhãn CET
    CET

    Đơn VN-4-2005-12618 · nộp 27/09/2005 · văn bằng 4-0095158-000
    Chủ đơn: Phùng Đức Cường

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.