Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.124/2.362
LING EN [LING EN: Linh ân]Đơn VN-4-2005-12566 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
RAINBOW [HONG]Đơn VN-4-2005-12565 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
ED EDD N EDDYĐơn VN-4-2005-12538 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0129403-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK INC.
SMARTWORKĐơn VN-4-2005-12531 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0086927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm kế toán doanh nghiệp Việt Nam
E EVN TELECOMĐơn VN-4-2005-12522 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0082144-000
Chủ đơn: Công ty Thông tin Viễn thông Điện lực
SHINWOOĐơn VN-4-2005-12500 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0096983-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Khánh Vũ
DACHSERĐơn VN-4-2005-12496 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0103726-000
Chủ đơn: DACHSER SE
CALIFORNICEĐơn VN-4-2005-12494 · nộp 23/09/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Nhật - Cali
BB SAFETY BB BAOBINHĐơn VN-4-2005-12428 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0095044-000
Chủ đơn: Cơ sở BA SAO
BAGODOĐơn VN-4-2005-12361 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0080899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Quang Lai
C @Đơn VN-4-2005-12360 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0072864-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Anh (VN)
SOMEI [sưu mỹ]Đơn VN-4-2005-12350 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0080708-000
Chủ đơn: MA YUSHEN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12276 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0090145-000
Chủ đơn: Checkpoint Systems, Inc.
mhĐơn VN-4-2005-12274 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088948-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Minh Hiếu Nhật Hào
PICOTECHĐơn VN-4-2005-12264 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0089941-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ tin học xây dựng NANO
JOBTIMEĐơn VN-4-2005-12215 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088906-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuỷ Thiên
SEWMANĐơn VN-4-2005-12214 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuỷ Thiên
TTSOFTĐơn VN-4-2005-12213 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0090582-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuỷ Thiên
KENTONAĐơn VN-4-2005-12209 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088054-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Hiệp
TED Tiến ĐạtĐơn VN-4-2005-12202 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tiến Đạt
TAD Tiến ĐạtĐơn VN-4-2005-12201 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tiến Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12163 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0096887-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc. a Delaware Corporation
SONPHATĐơn VN-4-2005-12156 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088903-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sóng Âm Thanh (VN), Công ty TNHH Sóng Âm Thanh
PLATINUMĐơn VN-4-2005-12155 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0123451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sóng Âm Thanh (VN), Công ty TNHH Sóng Âm Thanh(VN), Công ty TNHH Paramax Corporation
KINGPROĐơn VN-4-2005-12153 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0097006-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Hà Thành
HT RAHATUĐơn VN-4-2005-12139 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0084265-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Thanh Hoà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12111 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0137312-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.