Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.293/2.364
XDĐơn VN-4-1996-29267 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024304-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, fuji photo film co., ltd.(JP)
XDĐơn VN-4-1996-29266 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024303-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, Fuji Photo Film Co., Ltd.(JP)
WAKISHIĐơn VN-4-1996-29254 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0024298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thuận Thảo, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thuận Thảo(VN)
AUTOVOL Quảng HiềnĐơn VN-4-1996-29243 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0026634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện - điện tử Quảng Hiền, Cơ sở Quảng Hiền(VN)
WNBA WOMEN' S NATIONAL BASKETBALL ASSOCIATIONĐơn VN-4-1996-29219 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024721-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
WNBAĐơn VN-4-1996-29218 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024268-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
BARBIEĐơn VN-4-1996-29171 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024245-000
Chủ đơn: Mattel, Inc.
NETELLIGENTĐơn VN-4-1996-29162 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024237-000
Chủ đơn: Compaq Computer Corporation
ATMELĐơn VN-4-1996-29148 · nộp 13/06/1996 · văn bằng 4-0027576-000
Chủ đơn: Atmel Corporation
MAI MAI M&MĐơn VN-4-1996-29145 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Mai Mai
STOCKTALKĐơn VN-4-1996-29127 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024575-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
TINH ANHĐơn VN-4-1996-29104 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024541-000
Chủ đơn: Cơ sở Tinh Anh
TINH ANHĐơn VN-4-1996-29103 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024540-000
Chủ đơn: cơ sở tinh anh
PIONEER THE ART OF ENTERTAINMENTĐơn VN-4-1996-29075 · nộp 07/06/1996 · văn bằng 4-0024510-000
Chủ đơn: pioneer kabushiki kaisha (also trading as pioneer electronic corporation)
HANIMEXĐơn VN-4-1996-29021 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024482-000
Chủ đơn: hanimex pty limited
FCC TRISĐơn VN-4-1996-28985 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0027100-000
Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)
DUPHACOĐơn VN-4-1996-28973 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024468-000
Chủ đơn: cơ sở đức phát
PACKARD BELLĐơn VN-4-1996-28962 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0025330-000
Chủ đơn: Packard Bell B.V., Packard Bell Electronics, Inc.(US), NEC COMPUTERS INTERNATIONAL B.V.(NL), PACKARD BELL NEC, INC.(US)
RADIOSHACKĐơn VN-4-1996-28948 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024426-000
Chủ đơn: TANDY CORPORATION(US), RADIOSHACK CORPORATION(US), TRS QUALITY, INC
METRO GOLDWYN MAYERĐơn VN-4-1996-28927 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024205-000
Chủ đơn: Metro-Goldwyn-Mayer Lion Corp.
MGMĐơn VN-4-1996-28926 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024204-000
Chủ đơn: Metro-Goldwyn-Mayer Lion Corp.
JAVACOMPATIBLEĐơn VN-4-1996-28920 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0025536-000
Chủ đơn: Oracle America, Inc.
JAVASCRIPTĐơn VN-4-1996-28919 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024198-000
Chủ đơn: Oracle America, Inc.
SATURNĐơn VN-4-1996-28918 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0027974-000
Chủ đơn: Sega Enterprises Ltd.(JP), Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation
SEGASATURNĐơn VN-4-1996-28917 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024197-000
Chủ đơn: SEGA CORPORATION
SEGA CHANNELĐơn VN-4-1996-28915 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024195-000
Chủ đơn: Sega Enterprises, Ltd.(JP), Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28914 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024194-000
Chủ đơn: SEGA CORPORATION
AUDIOSOURCEĐơn VN-4-1996-28910 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024193-000
Chủ đơn: AUDIOSOURCE
DOUBLE HĐơn VN-4-1996-28855 · nộp 29/05/1996 · văn bằng 4-0024149-000
Chủ đơn: HWA HUP METAL MANUFACTURING CO. PTE. LTD.
ANIMANIACSĐơn VN-4-1996-28844 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024143-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.