Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.295/2.364
N N NGHệ NAMĐơn VN-4-1996-28346 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023858-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghệ Nam
CHAMPIONĐơn VN-4-1996-28330 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0040033-000
Chủ đơn: FEDERAL- MOGUL IGNITION COMPANY, CHAMPION SPARK PLUG COMPANY(US)
A ANLYĐơn VN-4-1996-28327 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023812-000
Chủ đơn: Anly Electronics Co., Ltd.
VINA-LG CABLEĐơn VN-4-1996-28318 · nộp 23/04/1996 · văn bằng 4-0023829-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Cáp điện VINA-LG
SP HUALIĐơn VN-4-1996-28310 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0024719-000
Chủ đơn: Liuzhou Huali Electric Appliance Factory
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28293 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023804-000
Chủ đơn: HAITAI FOODS PRODUCTS CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY COMPANY, LIMITED(KR), HICONTECH CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY AND FOODS CO., LTD.
KIEN TRUNGĐơn VN-4-1996-28271 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0023819-000
Chủ đơn: Công ty Cân Kiến Trung (TNHH), Công ty Cân Kiến Trung (TNHH)(VN)
K KAIN CHUNGĐơn VN-4-1996-28270 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0024029-000
Chủ đơn: Công ty Cân Kiến Trung (Trách nhiệm hữu hạn), Công ty Cân Kiến Trung (Trách nhiệm hữu hạn)(VN)
YĐơn VN-4-1996-28269 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0024899-000
Chủ đơn: Công ty Cân Kiến Trung (Trách nhiệm hữu hạn), Công ty Cân Kiến Trung (Trách nhiệm hữu hạn)(VN)
IMATIONĐơn VN-4-1996-28261 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023817-000
Chủ đơn: Imation Corp.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28260 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023803-000
Chủ đơn: Imation Corp.
MOTOROLA WHAT YOU NEVER THOUGHT POSSIBLEĐơn VN-4-1996-28248 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0024717-000
Chủ đơn: MOTOROLA, INC.
VTBĐơn VN-4-1996-28242 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023745-000
Chủ đơn: Công ty Điện tử Tân Bình
TEXDEKAĐơn VN-4-1996-28224 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện - điện tử Quảng Hiền, Cơ sở Quảng Hiền(VN)
F.C.W BOR CHENGĐơn VN-4-1996-28217 · nộp 16/04/1996 · văn bằng 4-0023728-000
Chủ đơn: Forchun Industries Co., Ltd.(TW), Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Thành Huy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28197 · nộp 15/04/1996 · văn bằng 4-0023722-000
Chủ đơn: Olin Corporation, A Corporation of the State of Virginia
SĐơn VN-4-1996-28165 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023712-000
Chủ đơn: Shoei Chemical Inc.
LEOĐơn VN-4-1996-28128 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0027901-000
Chủ đơn: TECH-CAST MFG. CORP.
SAIGONĐơn VN-4-1996-28084 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023768-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Bảo Toàn, Cơ sở Sài Gòn(VN)
COMANCHEĐơn VN-4-1996-28083 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023648-000
Chủ đơn: cơ sở sài gòn(VN), Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Bảo Toàn
YOHOYOĐơn VN-4-1996-28080 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023645-000
Chủ đơn: cơ sở thăng long A
TANAGAĐơn VN-4-1996-28079 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023767-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Long A
CARIĐơn VN-4-1996-28072 · nộp 08/04/1996 · văn bằng 4-0023791-000
Chủ đơn: Cie Exploitation Des Services Auxiliaires Aeriens Servair
VENAĐơn VN-4-1996-28065 · nộp 06/04/1996 · văn bằng 4-0023632-000
Chủ đơn: CHANAPORN ELECTRIC CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28064 · nộp 06/04/1996 · văn bằng 4-0023846-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
YAGIĐơn VN-4-1996-28047 · nộp 04/04/1996 · văn bằng 4-0025283-000
Chủ đơn: Yagi antenna Co., Ltd., a joint-stoct company, Organized and existing under the laws of japan, Manugaturers and Merchan(JP), Hitachi Kokusai Electric Inc.(JP), Yagi Antenna Inc.
KENOXĐơn VN-4-1996-28041 · nộp 04/04/1996 · văn bằng 4-0023612-000
Chủ đơn: SAMSUNG TECHWIN CO., LTD.(KR), SAM SUNG TECHWIN CO., LTD.
TOKICOĐơn VN-4-1996-27962 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023927-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
THE AUTHORITY IN CLEAR COMMUNICATIONSĐơn VN-4-1996-27920 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023503-000
Chủ đơn: motorola, inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
