Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.349/2.364
STCĐơn VN-4-1992-06986 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006435-000
Chủ đơn: S.B. SIAM BATTERY COMPANY LIMITED
TRIUMPH INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-06975 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006228-000
Chủ đơn: TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT, TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT(DE)
QANTASĐơn VN-4-1992-06966 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006409-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED
SPIRIT OF AUSTRALIAĐơn VN-4-1992-06965 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006408-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED
QUANTAS WE GO FURTHERĐơn VN-4-1992-06964 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006407-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06963 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006406-000
Chủ đơn: QANTAS AIRWAYS LIMITED(AU), QANTAS AIRWAYS LIMITED
KOYOĐơn VN-4-1992-06962 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006223-000
Chủ đơn: JTEKT Corporation, KOYO SEIKO COMPANY LIMITED(JP)
HEATKITĐơn VN-4-1992-06961 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0007127-000
Chủ đơn: HEATH COMPANY
HEATĐơn VN-4-1992-06960 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0007126-000
Chủ đơn: HEATH COMPANY
DISCMANĐơn VN-4-1992-06900 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006185-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as Sony Corporation)(JP), SONY CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06895 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006180-000
Chủ đơn: HONG KONG TELECOMMUNICATIONS LIMITED, HONG KONG TELECOMMUNICATIONS LIMITED(HK)
ELECTONEĐơn VN-4-1993-06574 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0009513-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
BMBĐơn VN-4-1992-06641 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006048-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha BMB (BMB Corporation)(JP), NIKKODO CO., LTD(JP), Kabushiki Kaisha Ekushingu (Xing Inc.), U's BMB Entertaiment Corp.(JP)
NIKKODOĐơn VN-4-1992-06640 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006047-000
Chủ đơn: NIKKODO CO., LTD.(JP), U's BMB ENTERTAINMENT CORP.
SEGAĐơn VN-4-1992-06605 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006392-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SEGA ENTERPRISES (DOING BUSINESS AS SEGA ENTERPRISES, LTD)(JP), SEGA CORPORATION, SEGA Games Co., Ltd.(JP), SEGA CORPORATION(JP)
EISAIĐơn VN-4-1992-06577 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005933-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EisaiĐơn VN-4-1992-06576 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005932-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
EISAIĐơn VN-4-1992-06575 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005931-000
Chủ đơn: EISAI COMPANY LIMITED(JP), EISAI R&D MANAGEMENT CO., LTD
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
NTKĐơn VN-4-1992-06523 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0036176-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
BTDINĐơn VN-4-1992-06520 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006335-000
Chủ đơn: BTICINO S.P.A, BTICINO S.P.A(IT)
KB KNOWLEDGE BASEĐơn VN-4-1992-06483 · nộp 14/03/1992 · văn bằng 4-0005015-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Tư vấn và Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật (SCITEC)(VN), Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật
REEĐơn VN-4-1992-06470 · nộp 11/03/1992 · văn bằng 4-0005858-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh, Xí Nghiệp Cơ Điện Lạnh(VN)
SYSTIMAXĐơn VN-4-1992-06439 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006443-000
Chủ đơn: CommScope North Carolina, LLC
5ESSĐơn VN-4-1992-06438 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0009767-000
Chủ đơn: AT&T corp(US), LUCENT TECHNOLOGIES INC, AMERICA TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US)
DEFINITYĐơn VN-4-1992-06437 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005921-000
Chủ đơn: AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AVAYA INC., AT & T Corp(US), LUCENT TECHNOLOGIES INC(US)
AT&TĐơn VN-4-1992-06436 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T Corp(US)
AT&TĐơn VN-4-1992-06435 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0014359-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T corp(US), AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US)
WESTERN ELECTRICĐơn VN-4-1992-06432 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0006423-000
Chủ đơn: AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US), Alcatel-Lucent USA Inc., LUCENT TECHNOLOGIES INC.(US)
DOMUSĐơn VN-4-1992-06424 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005875-000
Chủ đơn: BTICINO S.P.A, BTICINO S.P.A(IT)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.