Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.348/2.364
DAEWOOĐơn VN-4-1992-07463 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005095-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07462 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005094-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
TDXĐơn VN-4-1992-07435 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005081-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)
IMXĐơn VN-4-1992-07427 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005075-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)
CELL-DYNĐơn VN-4-1992-07419 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005071-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES, ABBOTT LABORATORIES(US)
GGT INTERNATIONAL GERBERMAKER GERBERCUTTERĐơn VN-4-1992-07415 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005241-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD
SPONSOR LECTRA SYSTEMESĐơn VN-4-1992-07414 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005318-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.
CASIOĐơn VN-4-1992-07361 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006576-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA (CASIO COMPUTER CO., LTD), CASIO KEISANKI KABUSHIKI KASHA (CASIO COMPUTER CO.,LTD)(JP)
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
XEROXĐơn VN-4-1992-07260 · nộp 04/04/1992 · văn bằng 4-0006515-000
Chủ đơn: XEROX CORPORATION(US), XEROX CORPORATION
segaĐơn VN-4-1992-07229 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004928-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
NITENDOĐơn VN-4-1992-07219 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004922-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
E VEICĐơn VN-4-1992-07176 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006414-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Điện Tử-Tin Học Việt Nam
SAMPOĐơn VN-4-1992-07151 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006764-000
Chủ đơn: SAMPO CORPORATION
SAMPOĐơn VN-4-1992-07150 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006763-000
Chủ đơn: SAMPO CORPORATION
[hình]Đơn VN-4-1992-07139 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006298-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.
ENERGIZERĐơn VN-4-1992-07138 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0019153-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
ENERGIZERĐơn VN-4-1992-07137 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0019152-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
ENERGIZERĐơn VN-4-1992-07136 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0019151-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
EVEREADYĐơn VN-4-1992-07135 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006373-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
9Đơn VN-4-1992-07134 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006297-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC
EVERYDAYĐơn VN-4-1992-07133 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006372-000
Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC(US), EVEREADY BATTERY COMPANY, INC
THE SIMPSONSĐơn VN-4-1992-07117 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006448-000
Chủ đơn: TWENTIETH CENTURY FOX FILM CORPORATION
FOXĐơn VN-4-1992-07116 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006368-000
Chủ đơn: Fox Media LLC
20th CENTURY FOXĐơn VN-4-1992-07115 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006367-000
Chủ đơn: Fox Media LLC
KRACOĐơn VN-4-1992-07080 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006345-000
Chủ đơn: KRACO ENTERPRISES, INC.
NOMAĐơn VN-4-1992-07002 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006498-000
Chủ đơn: NOMA INTERNATIONAL, INC.(US), NOMA COMPANY
MUSTANGĐơn VN-4-1992-06988 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006411-000
Chủ đơn: S.B.SIAM BATTERY COMPANY LIMITED
SBĐơn VN-4-1992-06987 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006436-000
Chủ đơn: S.B. SIAM BATTERY COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.