Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.363/2.364
TECHNICSĐơn VN-4-1985-00119 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000111-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00118 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000110-000
Chủ đơn: MATSUSHITAELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
QĐơn VN-4-1985-00117 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000109-000
Chủ đơn: MATSUSHITAELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
QUINTRIXĐơn VN-4-1985-00116 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000108-000
Chủ đơn: MATSUSHITAELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
PANA-COLORĐơn VN-4-1985-00115 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000107-000
Chủ đơn: MATSUSHITAELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
NATIONALĐơn VN-4-1985-00111 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000103-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
HI-TOPĐơn VN-4-1985-00110 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000102-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRAIL CO., LTD
ORIENTĐơn VN-4-1985-00105 · nộp 14/03/1985 · văn bằng 4-0000095-000
Chủ đơn: Seiko Epson Kabushiki Kaisha (Also Trading As Seiko Epson Corporation), ORIENT TOKEI KABUSHIKI KAISHA (also trading as Orient Watch Co., Ltd.)(JP), ORIENT TOKEI KABUSHIKI KAISHA(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00104 · nộp 09/03/1985 · văn bằng 4-0000094-000
Chủ đơn: Công ty PIONEER KABUSHI KAISHA(JP), PIONEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as Pioneer Corporation)
PIONEERĐơn VN-4-1985-00103 · nộp 09/03/1985 · văn bằng 4-0000093-000
Chủ đơn: Pioneer Kabushiki Kaisha (also trading as Pioneer Corporation)
SONYĐơn VN-4-1985-00095 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000085-000
Chủ đơn: SONY GROUP CORPORATION
WATCHMANĐơn VN-4-1985-00093 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000084-000
Chủ đơn: Công ty SONY KABUSHIKI KAISHA
TRINITRONĐơn VN-4-1985-00092 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000083-000
Chủ đơn: Công ty SONY KABUSHIKI KAISHA(JP), SONY CORPORATION
PRESSMANĐơn VN-4-1985-00091 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000082-000
Chủ đơn: Công ty SONY KABUSHIKI KAISHA
SONYĐơn VN-4-1985-00090 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000081-000
Chủ đơn: SONY GROUP CORPORATION
LASERMAXĐơn VN-4-1985-00089 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000080-000
Chủ đơn: Công Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
DYNAMIC TRACKINGĐơn VN-4-1985-00088 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000193-000
Chủ đơn: Cong Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
BETAMAXĐơn VN-4-1985-00085 · nộp 19/02/1985 · văn bằng 4-0000079-000
Chủ đơn: Cong Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
WALKMANĐơn VN-4-1985-00084 · nộp 13/02/1985 · văn bằng 4-0000078-000
Chủ đơn: Cong Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
BETAMOVIEĐơn VN-4-1985-00083 · nộp 13/02/1985 · văn bằng 4-0000077-000
Chủ đơn: Cong Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
BETACAMĐơn VN-4-1985-00082 · nộp 13/02/1985 · văn bằng 4-0000076-000
Chủ đơn: SONY GROUP CORPORATION
B BETAĐơn VN-4-1985-00081 · nộp 13/02/1985 · văn bằng 4-0000075-000
Chủ đơn: Cong Ty SONY KABUSHIKI KAISHA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00079 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000073-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
HITACHIĐơn VN-4-1985-00078 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000072-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
ONKYOĐơn VN-4-1984-00064 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000062-000
Chủ đơn: Onkyo Technology Kabushiki Kaisa
SRĐơn VN-4-1984-00059 · nộp 19/11/1984 · văn bằng 4-0000057-000
Chủ đơn: NIHON MARANTZ KABUSHIKI KAISHA
LEADERĐơn VN-4-1984-00014 · nộp 21/08/1984 · văn bằng 4-0000013-000
Chủ đơn: LEADER ELECTRONICS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
