TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 636/2.362

  1. Mẫu nhãn ht HTSPORTS
    ht HTSPORTS

    Đơn VN-4-2023-25153 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0544380-000
    Chủ đơn: Hoàng Anh Tuấn

  2. Mẫu nhãn Vitality
    Vitality

    Đơn VN-4-2023-25131 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0584235-000
    Chủ đơn: Vitality Group International, Inc.

  3. Mẫu nhãn APPLE REALITY
    APPLE REALITY

    Đơn VN-4-2023-25121 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535996-000
    Chủ đơn: Apple Inc.

  4. Mẫu nhãn ictrade
    ictrade

    Đơn VN-4-2023-25115 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0542907-000
    Chủ đơn: Shenzhen Liantang Technology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-2023-25112 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535989-000
    Chủ đơn: AppHub LLC

  6. Mẫu nhãn moofolio
    moofolio

    Đơn VN-4-2023-25098 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0539751-000
    Chủ đơn: Shenzhen Futu Network Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Lecan
    Lecan

    Đơn VN-4-2023-25084 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0539749-000
    Chủ đơn: Shenzhen Orange Digital Technology Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn JOYRIDER
    JOYRIDER

    Đơn VN-4-2023-25061 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0546751-000
    Chủ đơn: GU ZHAO

  9. Mẫu nhãn EXPOSE
    EXPOSE

    Đơn VN-4-2023-25050 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0553436-000
    Chủ đơn: GU ZHAO

  10. Mẫu nhãn Anchi
    Anchi

    Đơn VN-4-2023-25046 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0542971-000
    Chủ đơn: GU ZHAO

  11. Mẫu nhãn SAST
    SAST

    Đơn VN-4-2023-25029 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535960-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Tiên Khoa SAST Việt Nam

  12. Mẫu nhãn EYEING
    EYEING

    Đơn VN-4-2023-24954 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535679-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Tùng

  13. Mẫu nhãn CABLETIME
    CABLETIME

    Đơn VN-4-2023-24909 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535669-000
    Chủ đơn: NINGBO CABLETIMES ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD

  14. Mẫu nhãn AMPLITANK
    AMPLITANK

    Đơn VN-4-2023-24907 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535671-000
    Chủ đơn: Shenzhen Xunwijia Technology Development Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.