Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 637/2.362

NETTEK TOTAL NETWORK SOLUTIONSĐơn VN-4-2023-24832 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0564808-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tích hợp giải pháp mạng Việt Nam
TiĐơn VN-4-2023-24813 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0568108-000
Chủ đơn: TPISOFTWARE CORPORATION
TiĐơn VN-4-2023-24812 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0568107-000
Chủ đơn: TPISOFTWARE CORPORATION
Ti TPI SOFTWAREĐơn VN-4-2023-24811 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0568106-000
Chủ đơn: TPISOFTWARE CORPORATION
Ti TPI SOFTWAREĐơn VN-4-2023-24810 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0568105-000
Chủ đơn: TPISOFTWARE CORPORATION
niumoĐơn VN-4-2023-24793 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0540007-000
Chủ đơn: XINGSHI (SHENZHEN) BRAND MANAGEMENT CO., LTD.
QuiofĐơn VN-4-2023-24781 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0540197-000
Chủ đơn: Wang Yihai
EASY POWER eĐơn VN-4-2023-24777 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0540193-000
Chủ đơn: Guangdong Jingge New Energy Technology Co., Ltd.
BINLETĐơn VN-4-2023-24772 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0546764-000
Chủ đơn: Guangdong Bentley Industrial Co., Ltd.
SMART SCALEĐơn VN-4-2023-24770 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0535529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SMART ATHENA
XUGUANGĐơn VN-4-2023-24735 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0534917-000
Chủ đơn: Chengdu Xuguang Technology Co., Ltd.
JWLĐơn VN-4-2023-24666 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0535533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IBM Hải Phòng
vĐơn VN-4-2023-24634 · nộp 13/06/2023
Chủ đơn: Atmus Filtration Inc.
SUNDRAYĐơn VN-4-2023-24633 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0584230-000
Chủ đơn: Shenzhen Sundray Technologies Company Limited
ORIPUĐơn VN-4-2023-24632 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0536044-000
Chủ đơn: Công ty TNHH POYLINK
eMoneyĐơn VN-4-2023-24546 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0540629-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Paytech
sucmateĐơn VN-4-2023-24544 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0566695-000
Chủ đơn: Sucmate Technology (Beijing) Co., Ltd
UTEĐơn VN-4-2023-24418 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0537174-000
Chủ đơn: Đinh Thị Thu Thảo
FLEX WINDOWĐơn VN-4-2023-24400 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0537169-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
TRƯỜNG THỊNH MOVETTĐơn VN-4-2023-24380 · nộp 12/06/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã Trường Thịnh TG
TRƯỜNG THỊNH MOVE247Đơn VN-4-2023-24379 · nộp 12/06/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã Trường Thịnh TG
MOVE247 ĂN UỐNG - MUA SẮM - GIAO HÀNG - XE ÔMĐơn VN-4-2023-24378 · nộp 12/06/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã Trường Thịnh TG
NPTĐơn VN-4-2023-24369 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0535961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện Thương Doanh
LUMAXĐơn VN-4-2023-24364 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0535955-000
Chủ đơn: Lighting & Equipment Public Company Limited
TTC LOGISTICSĐơn VN-4-2023-24353 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0584229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công
TTC LOGISTICSĐơn VN-4-2023-24352 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0552543-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công
TTC LOGISTICSĐơn VN-4-2023-24351 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0552542-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.