Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 663/2.362
FWD CUBEĐơn VN-4-2023-13247 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0527841-000
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-13235 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0527833-000
Chủ đơn: Slenergy Technology (A.H.) Co., Ltd.
SoundXĐơn VN-4-2023-13231 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0523982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu Makxim Việt Nam
KITOĐơn VN-4-2023-13214 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại Gia Vũ
BicoĐơn VN-4-2023-13213 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và thương mại Toàn Cầu
KUAIDUĐơn VN-4-2023-13166 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528300-000
Chủ đơn: SHENZHEN HONGYANG TECHNOLOGY CO., LTD.
MAINGEARĐơn VN-4-2023-13165 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528299-000
Chủ đơn: SHENZHEN HONGYANG TECHNOLOGY CO., LTD.
BYONEĐơn VN-4-2023-13164 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: SHENZHEN HONGYANG TECHNOLOGY CO., LTD.
BEEXĐơn VN-4-2023-13163 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0535827-000
Chủ đơn: SHENZHEN HONGYANG TECHNOLOGY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-13121 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528288-000
Chủ đơn: R.A.D Future Limited
R.A.DĐơn VN-4-2023-13120 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0528287-000
Chủ đơn: R.A.D Future Limited
MIMILANDĐơn VN-4-2023-13119 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0583030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Mimiland
DUS BEETLESĐơn VN-4-2023-13075 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: PHẠM CÔNG SƠN
DINO PROSETION SUNOĐơn VN-4-2023-13074 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0540327-000
Chủ đơn: Phạm Công Sơn
DUSBEETLESĐơn VN-4-2023-13073 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0619638-000
Chủ đơn: Phạm Công Sơn
QH SMARTĐơn VN-4-2023-13071 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại VŨ PHÁT VIỆT NAM
NAKED FLAVORS GELATOĐơn VN-4-2023-13056 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0586669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
NAKED FLAVoRSĐơn VN-4-2023-13055 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0585813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
NAKED FLAVoRS FLAV RS GELATOĐơn VN-4-2023-13054 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0534051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
LL 1010 EyewearĐơn VN-4-2023-13045 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Fano
KAIĐơn VN-4-2023-13022 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH SX VÀ TM RAMA
AUTĐơn VN-4-2023-12990 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0515551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư ngành nước Hà Nội
NPBATTERYĐơn VN-4-2023-12983 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ pin Nam Phương
buss callĐơn VN-4-2023-12960 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0541848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải Pháp Kết Nối
buss teleĐơn VN-4-2023-12959 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0541847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải Pháp Kết Nối
SwannĐơn VN-4-2023-12930 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0593255-000
Chủ đơn: Swann Communications Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
