Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 665/2.362
A EĐơn VN-4-2023-12484 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0567849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ - truyền thông Vnecomomy
DAPPRAĐơn VN-4-2023-12470 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525398-000
Chủ đơn: Shenzhen Xindasheng Electronics Co., Ltd.
GLASSYĐơn VN-4-2023-12424 · nộp 04/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Glassy
[yi: dễ dàng; jie: nhanh chóng]Đơn VN-4-2023-12420 · nộp 04/04/2023
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
PARK SE SPORTS EYEGLASSESĐơn VN-4-2023-12385 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0538686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kính mắt Vinafast Optic
tyme XĐơn VN-4-2023-12381 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0551336-000
Chủ đơn: Tyme Pte Ltd
TymeXĐơn VN-4-2023-12380 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0551335-000
Chủ đơn: Tyme Pte Ltd
Thầy AiĐơn VN-4-2023-12376 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0540748-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Mạnh
TVRĐơn VN-4-2023-12348 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525443-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghệ toàn cầu
CG EURODG PROFESSIONAL DOOR LOCK HARDWAREĐơn VN-4-2023-12340 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525445-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu
HikersĐơn VN-4-2023-12309 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0515218-000
Chủ đơn: HKC CORPORATION LIMITED
DOXUĐơn VN-4-2023-12308 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0515219-000
Chủ đơn: DONGXIAO ELECTRIC CO., LTD.
NANOMAXĐơn VN-4-2023-12305 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0593254-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và điện tử Sơn Tùng
THIEN LONGĐơn VN-4-2023-12284 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0576538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
UngDungThanSoHoc .comĐơn VN-4-2023-12282 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Bùi Thị Thanh Hương
3uToolsĐơn VN-4-2023-12280 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0512258-000
Chủ đơn: 3UP Network Technology PTE.LTD.
C-PowerĐơn VN-4-2023-12265 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Duo Bao Xun
C B Audio RIVIBIĐơn VN-4-2023-12263 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Nguyễn Viết Biên
TSĐơn VN-4-2023-12262 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0518840-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Biên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-12257 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525459-000
Chủ đơn: Microregen Technology Co., Limited
Zi Zitech CUỘC SỐNG THÔNG MINHĐơn VN-4-2023-12254 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0511880-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hinh
DAIKIN EYEĐơn VN-4-2023-12240 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0590066-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
HAIR DNAĐơn VN-4-2023-12238 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
HAIR CODEĐơn VN-4-2023-12237 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
DAMSANĐơn VN-4-2023-12233 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0531845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Pencil Group
MICHAUĐơn VN-4-2023-12232 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525461-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Pencil Group
ACTech SOCIAL AI Tự động nghiên cứu mạng xã hộiĐơn VN-4-2023-12231 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Ancao
FubukiĐơn VN-4-2023-12197 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0536189-000
Chủ đơn: Phạm Tiến Linh
F TĐơn VN-4-2023-12191 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư JJK HOLDINGS
F T GROUPĐơn VN-4-2023-12190 · nộp 03/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư JJK HOLDINGS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.