Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 667/2.362
RACING FiĐơn VN-4-2023-11715 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0531846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu MEIYING
DesviewĐơn VN-4-2023-11704 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0530122-000
Chủ đơn: Shenzhen Bestview Electronic co., Ltd.
FilmeasyĐơn VN-4-2023-11702 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0536467-000
Chủ đơn: Shenzhen Weiji Technology Co.,Ltd
PHYLIONĐơn VN-4-2023-11701 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0531847-000
Chủ đơn: Phylion Battery Co., Ltd.
SettckwangwonĐơn VN-4-2023-11698 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0649900-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện Hồng Hà
S L GIẢI PHÁP | SOLUTIONS LEDĐơn VN-4-2023-11676 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0562227-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ giải pháp quốc tế
TreapmooĐơn VN-4-2023-11668 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525885-000
Chủ đơn: QUEEN’S ROAD TRAVEL INFORMATION LIMITED
Formosa MSĐơn VN-4-2023-11662 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Dongguan Formosa Technology Co., LTD
TATA PLAYĐơn VN-4-2023-11650 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0564554-000
Chủ đơn: Tata Sons Private Limited
aOSĐơn VN-4-2023-11648 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ AOS
PPAUDIOĐơn VN-4-2023-11626 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0520307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Phúc Phát
NTAĐơn VN-4-2023-11616 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật bơm NTA
ĐT Đỗ Tiến MUSIC FOR LIFEĐơn VN-4-2023-11587 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511767-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Tiến
DoDoBeeĐơn VN-4-2023-11572 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515907-000
Chủ đơn: Nguyễn Phi Hưởng
ZoZoBeeĐơn VN-4-2023-11571 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515908-000
Chủ đơn: Nguyễn Phi Hưởng
WolzoobeeĐơn VN-4-2023-11570 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515909-000
Chủ đơn: Nguyễn Phi Hưởng
EASY JOYĐơn VN-4-2023-11553 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511800-000
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-11552 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511799-000
Chủ đơn: Sinopec Marketing Co., Ltd.
TECH FITNESSĐơn VN-4-2023-11543 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525880-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
KAITASHIĐơn VN-4-2023-11542 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0534365-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
YAMAGUCHIĐơn VN-4-2023-11541 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0581042-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
ATOCHIĐơn VN-4-2023-11540 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511797-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
LiPAĐơn VN-4-2023-11511 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0526708-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BUY TECH
PHANHĐơn VN-4-2023-11487 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0520998-000
Chủ đơn: Lê Viết Huy
KTS NEW GROUPĐơn VN-4-2023-11468 · nộp 29/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Quốc tế KTS New Group
vtctelecom vươn tới tầm caoĐơn VN-4-2023-11461 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0520997-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông VTC
EVAPĐơn VN-4-2023-11428 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0531851-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xây lắp EVAP
UsanĐơn VN-4-2023-11427 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0531852-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xây lắp EVAP
ND NEW DATE Technology - Industrial EquipmentĐơn VN-4-2023-11419 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0537801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW DATE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.