Kết quả tra nhãn hiệu “ACOMAX GREEN AGRICULTURE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1, 5, 31, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: ACOMAX GREEN AGRICULTURE
Tìm thấy 368 nhãn trùng hoặc gần giống (149 ms)
Đang lọc nhóm 1, 5, 31, 35 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 35ACOMAX GREEN AGRICULTURETrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2025-09804 · nộp 13/03/2025 · văn bằng 4-0616380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ACOMAX - Đang xử lý đơn Nhóm 5AGRICULTURENằm trong tên đang tra54mức giống
Đơn VN-4-2026-00905 · nộp 08/01/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Navy Pro - Bị từ chối Nhóm 35GreenNằm trong tên đang tra50mức giống
Đơn VN-4-2019-38440 · nộp 01/10/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Green Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 35GREENNằm trong tên đang tra50mức giống
Đơn VN-4-2018-24254 · nộp 23/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hồng Thịnh - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35SUSTAINABLE AGRICULTURE - GOING GREEN - HELPING FARMERSCó chung từ: agriculture, green47mức giống
Đơn VN-4-2020-37073 · nộp 11/09/2020
Chủ đơn: MAP PACIFIC PTE LTD (SG) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1AHC AGRICULTURE HIGH CARECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2025-55382 · nộp 29/10/2025 · văn bằng 4-0649336-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp AHC Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5VAD VIETNAM AGRICULTURE DEVELOPMENTCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2025-44245 · nộp 29/08/2025 · văn bằng 4-0638979-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM - DV VAD - Đã cấp văn bằng Nhóm 31KANGYU AGRICULTURE [kang: hòa bình; yu: sáng chói; nong ye: nông nghiệp]Có chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2025-38852 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0647131-000
Chủ đơn: Luliang Kangyu Agricultural Development Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43HERB - FRUIT - TEA QC FARM SYNTROPIC AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2025-31161 · nộp 27/06/2025 · văn bằng 4-0639201-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Gega Investment Jsc for agriculture & fertilizerCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2025-28436 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0628292-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Nông Nghiệp Xanh Germany - Đã cấp văn bằng Nhóm 31620 AgricultureCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2024-60023 · nộp 12/12/2024 · văn bằng 4-0616817-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp 620 - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42TGF (toward green future)Có chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2024-53188 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0603597-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35A BAOMINHCHAU AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2024-40304 · nộp 26/08/2024 · văn bằng 4-0604955-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BẢO MINH CHÂU - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41The Seed of Green FutureCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2024-24988 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586071-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông sáng tạo Khôi Nguyên - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35TDC AGRICULTURE CHEMICAL CO.,LTD DẪN LỐI TIÊN PHONGCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2024-24269 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0584420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bvtv TDC - Đã cấp văn bằng Nhóm 35LIMIN AGRICULTURE CO.,LTDCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2024-21584 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0587730-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP LIMIN - Đã cấp văn bằng Nhóm 35S G AGRICULTURE Pretige and qualityCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2024-04892 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0563846-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Toàn - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5HEMAGROW Better AgricultureCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2023-44756 · nộp 05/10/2023 · văn bằng 4-0551499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu nông nghiệp quốc tế Nam Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 31Hopelandvietnam Agriculture for better lifeCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2023-23314 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0542950-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp Miền Đất Hy Vọng Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44KHUYẾN NÔNG CÀ MAU CA MAU AGRICULTURE EXTENSIONCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-55289 · nộp 27/12/2022 · văn bằng 4-0529787-000
Chủ đơn: TRUNG TÂM KHUYẾN NÔNG TỈNH CÀ MAU - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31TRUC LE AGRICULTURE - Real fresh fruitCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-45453 · nộp 28/10/2022 · văn bằng 4-0532112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp TRÚC LÊ - Đã cấp văn bằng Nhóm 35tn TINNGHIA AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-42502 · nộp 11/10/2022 · văn bằng 4-0583277-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Tín Nghĩa - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Agri-Med Y Serving Agriculture since 2011Có chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-37660 · nộp 12/09/2022 · văn bằng 4-0497371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Nông Dược Việt - Đã cấp văn bằng Nhóm 31MB Organic AgricultureCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-33626 · nộp 17/08/2022 · văn bằng 4-0486202-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Nông nghiệp Hữu cơ và Dịch vụ Nông nghiệp Miền Bắc - Đã cấp văn bằng Nhóm 5AGRICULTURE VIET NAMCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-25467 · nộp 29/06/2022 · văn bằng 4-0504211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc bảo vệ thực vật Agriculture Viet Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5MBA MASTER BIOLOGICAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANYCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-25458 · nộp 29/06/2022 · văn bằng 4-0492126-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp sinh học MASTER - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 31LAVAMIX MODERN URBAN AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2022-21691 · nộp 07/06/2022 · văn bằng 4-0535032-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đức Thuận - Đã cấp văn bằng Nhóm 35CETPATIA TRUNG TÂM NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI CENTER FOR TRADE PROMOTION & ADVANCED TECHNOLOGY IN AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2021-36326 · nộp 27/09/2021 · văn bằng 4-0480143-000
Chủ đơn: Trung tâm nông nghiệp công nghệ cao và xúc tiến thương mại - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 44VECO Growing Vietnamese AgricultureCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2021-36065 · nộp 23/09/2021 · văn bằng 4-0486766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH OLMISH ASIA FOOD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.