TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “ACOMAX GREEN AGRICULTURE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: ACOMAX GREEN AGRICULTURE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 750 nhãn trùng hoặc gần giống (37 ms)

  1. 100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-09804 · nộp 13/03/2025 · văn bằng 4-0616380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ACOMAX

  2. AGRICULTURE
    Nằm trong tên đang tra
    54mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2026-00905 · nộp 08/01/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Navy Pro

  3. MAX Green
    Nằm trong tên đang tra
    52mức giống
    Bị từ chối Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-20764 · nộp 10/09/2013
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng Hồng Hà

  4. ACOMAX
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-27873 · nộp 16/06/2025 · văn bằng 4-0632373-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Acomax

  5. GREEN
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-1995-26564 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022675-000
    Chủ đơn: Lotte Co., Ltd.

  6. Green
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-30951 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0246020-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Minh Nhã

  7. GREEN
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2008-00529 · nộp 09/01/2008 · văn bằng 4-0134061-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Mai

  8. Green
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-26893 · nộp 05/11/2014
    Chủ đơn: Thuận Phát

  9. GREEN
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 19

    Đơn VN-4-2011-18391 · nộp 05/09/2011
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR

  10. 47mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-15078 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0621241-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại truyền thông Đôi Cánh

  11. 47mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2010-17819 · nộp 23/08/2010 · văn bằng 4-0173106-000
    Chủ đơn: Cơ sở sản xuất phân hữu cơ mụn dừa Thanh Thanh, Cơ sở Thanh Thanh (VN)

  12. SUSTAINABLE AGRICULTURE - GOING GREEN - HELPING FARMERS
    Có chung từ: agriculture, green
    47mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37073 · nộp 11/09/2020
    Chủ đơn: MAP PACIFIC PTE LTD (SG)

  13. AHC AGRICULTURE HIGH CARE
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2025-55382 · nộp 29/10/2025 · văn bằng 4-0649336-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp AHC Việt Nam

  14. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-54494 · nộp 24/10/2025 · văn bằng 4-0653364-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HD POWER

  15. VAD VIETNAM AGRICULTURE DEVELOPMENT
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2025-44245 · nộp 29/08/2025 · văn bằng 4-0638979-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM - DV VAD

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 31

    Đơn VN-4-2025-38852 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0647131-000
    Chủ đơn: Luliang Kangyu Agricultural Development Co., Ltd.

  17. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-31161 · nộp 27/06/2025 · văn bằng 4-0639201-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE

  18. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2025-28436 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0628292-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Nông Nghiệp Xanh Germany

  19. 620 Agriculture
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 31

    Đơn VN-4-2024-60023 · nộp 12/12/2024 · văn bằng 4-0616817-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp 620

  20. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2024-55918 · nộp 19/11/2024 · văn bằng 4-0599924-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XNK HẢO LỢI

  21. TGF (toward green future)
    Có chung từ: green
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-53188 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0603597-000
    Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

  22. A BAOMINHCHAU AGRICULTURE
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-40304 · nộp 26/08/2024 · văn bằng 4-0604955-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BẢO MINH CHÂU

  23. The Seed of Green Future
    Có chung từ: green
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-24988 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586071-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông sáng tạo Khôi Nguyên

  24. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-24269 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0584420-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH bvtv TDC

  25. LIMIN AGRICULTURE CO.,LTD
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-21584 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0587730-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP LIMIN

  26. iBattery FOR A GREEN FUTURE
    Có chung từ: green
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2024-13710 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0586538-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tích hợp năng lượng IED

  27. S G AGRICULTURE Pretige and quality
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-04892 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0563846-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Toàn

  28. LMD AGRICULTURE
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2023-45975 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0567156-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nông sản Tây Nguyên LMD

  29. HEMAGROW Better Agriculture
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5

    Đơn VN-4-2023-44756 · nộp 05/10/2023 · văn bằng 4-0551499-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu nông nghiệp quốc tế Nam Sài Gòn

  30. Hopelandvietnam Agriculture for better life
    Có chung từ: agriculture
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 31

    Đơn VN-4-2023-23314 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0542950-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp Miền Đất Hy Vọng Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.