Kết quả tra nhãn hiệu “ACOMAX GREEN AGRICULTURE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1, 5, 31, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: ACOMAX GREEN AGRICULTURE
Tìm thấy 349 nhãn trùng hoặc gần giống (367 ms)
Đang lọc nhóm 1, 5, 31, 35 — xem mọi nhóm.
- Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 39WISE Industries Green work, Green lifeCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2012-22468 · nộp 08/10/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Thông Thái - Bị từ chối Nhóm 1Đ V C AGRICULTURECó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2012-22003 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Thanh Tâm - Bị từ chối Nhóm 1Phân Bón N-P-K Vạn Hưng 8-10-3 VANHUNG AGRICULTURE., JSC Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Vạn HưngCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2012-15712 · nộp 19/07/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp Vạn Hưng - Bị từ chối Nhóm 5Green Coffee 800 SmartSense LimitedCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2012-02401 · nộp 17/02/2012
Chủ đơn: Smart Sense International Limited - Bị từ chối Nhóm 1GREEN PLANTSCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2012-01308 · nộp 31/01/2012
Chủ đơn: GREEN PLANTS BIOLOGICAL CO., LTD. - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39PHU HA PHUHA TICO., LTD Green EnergyCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2012-00096 · nộp 04/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Phú Hà - Bị từ chối Nhóm 1Green DressingCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-26850 · nộp 15/12/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt - Bị từ chối Nhóm 1Blue OCEAN Mang Tinh Hoa Vào Đất Agriculture JSCCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2011-26305 · nộp 09/12/2011
Chủ đơn: Lê Thanh Anh Vũ, Công ty cổ phần nông nghiệp Đại Dương Xanh - Bị từ chối Nhóm 35GREEN MARTCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-24596 · nộp 18/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH TM dịch vụ An Thịnh Phát - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5GREEN SOILCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-23971 · nộp 10/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đất Việt Xanh - Bị từ chối Nhóm 5DIAMOND KEY Green-Cap GMP-WHO FLU - COLD & COUGH GREEN CAPLETCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-20851 · nộp 05/10/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Trung Uơng Mediplantex - Bị từ chối Nhóm 35GOLD supplier trust AGRICULTURE EXCELLENT ORIGINAL ACCREDITED VIET NAMCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2011-19326 · nộp 16/09/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương - Bị từ chối Nhóm 1Đồng Xanh (GREEN FIELD)Có chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-18018 · nộp 29/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Cánh Đồng Xanh - Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 32GREEN MAGMACó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-08862 · nộp 11/05/2011
Chủ đơn: JPD Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 35Green Clean Cleaning SolutionsCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2011-01784 · nộp 27/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Hà Xanh - Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35Green TECHCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-26079 · nộp 10/12/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần ATC Toàn Cầu - Bị từ chối Nhóm 31VAE Vietnam Agriculture Exchange Sàn giao dịch nông sản Việt NamCó chung từ: agriculture38mức giống
Đơn VN-4-2010-19260 · nộp 14/09/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Triệu Phong - Bị từ chối Nhóm 35Chất Lượng Xanh GREEN VALUES 500Có chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-13456 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông và đầu tư Đại Rồng Việt - Bị từ chối Nhóm 1Green UNICó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-12135 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: LION INNOVATION INC. - Bị từ chối Nhóm 1Green EXTRACó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-12134 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: LION INNOVATION INC. - Bị từ chối Nhóm 1Green BOOSTCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-12133 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: LION INNOVATION INC. - Bị từ chối Nhóm 1Green BALANCECó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-12132 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: LION INNOVATION INC. - Bị từ chối Nhóm 35ORGANICS GREEN KITCHENCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-10625 · nộp 18/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Đại Việt - Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 35eco Life's good, when it's green.Có chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2010-00902 · nộp 14/01/2010
Chủ đơn: LG Electronics Inc. - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39thiên nhiên xanh CHUNG GIA CO.,PTE GREEN NATURE TOURSCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2009-23213 · nộp 28/10/2009
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Chung Gia - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5GREEN-SMART TECHNOLOGYCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2009-21740 · nộp 12/10/2009
Chủ đơn: Lebanon Seaboard Corporation - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 35vinafarm vina farm For a green lifeCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2009-20124 · nộp 21/09/2009
Chủ đơn: Trịnh Bá Dương - Bị từ chối Nhóm 35Bio-GreenCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2009-18503 · nộp 31/08/2009
Chủ đơn: Phạm Thị Thu Trà - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 44G Green ArtCó chung từ: green38mức giống
Đơn VN-4-2009-17934 · nộp 25/08/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nghệ Thuật Xanh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.