Kết quả tra nhãn hiệu “BOSSWELL [bo shi wei]”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 1, 5. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: BOSSWELL [bo shi wei]BOSSWELL [bo shi wei]
Tìm thấy 93 nhãn trùng hoặc gần giống (23 ms)
Đang lọc nhóm 1, 5 — xem mọi nhóm.
- Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5BOSSWELL [bo shi wei]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-32375 · nộp 30/06/2026
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 1BOSSWELL [bo shi wei]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-23641 · nộp 25/05/2026
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5[bo; shi; wei]Nằm trong tên đang tra54mức giống
Đơn VN-4-2025-30746 · nộp 26/06/2025 · văn bằng 4-0621396-000
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 30Nhóm 32DR.IN YOU [Ying Yang Bo Shi: sự phong phú dinh dưỡng chuyên môn sâu rộng]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2025-39735 · nộp 07/08/2025 · văn bằng 4-0641676-000
Chủ đơn: Star Plus Development Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 31NOURSE [WEI: Bảo vệ; SHI: Chính thức]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2023-44141 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0558581-000
Chủ đơn: Shanghai Chowsing Pet Products Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Dr.S [SHU: họ; BO SHI: bác sĩ]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2019-09881 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0389753-000
Chủ đơn: Yang Chao - Đang xử lý đơn Nhóm 5
Đơn VN-4-2026-39762 · nộp 31/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN ĐỨC MINH - Đã cấp văn bằng Nhóm 5ShILan [Shi: bài thơ; Lang: tươi sáng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-59623 · nộp 19/11/2025 · văn bằng 4-0652265-000
Chủ đơn: Huizhou Bomei Cosmetic Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 8Nhóm 21Nhóm 35Người tô màu [tiao se shi: thay đổi, màu sắc, bậc thầy]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-38307 · nộp 31/07/2025 · văn bằng 4-0630515-000
Chủ đơn: Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5HUDESHI [hu: bảo vệ; de: được; shi: phù hợp]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-37149 · nộp 25/07/2025 · văn bằng 4-0634645-000
Chủ đơn: Quanzhou Kemengdian maternal and infant products Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 5V-GIRL [wèi: vị, chưa, không; kĕ: đồng ý, sẵn sàng, chấp thuận]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2025-34997 · nộp 16/07/2025 · văn bằng 4-0642553-000
Chủ đơn: Guilin Jieling Industrial Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4Nhóm 17Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39YULONG [YU LONG; SHI HUA: chất hóa dầu]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-29569 · nộp 20/06/2025 · văn bằng 4-0632060-000
Chủ đơn: Shandong Yulong Petrochemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SHI MA LONG [shi: sư tử; ma: ngựa; long: rồng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-24230 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0622149-000
Chủ đơn: YING KUT LEE MEDICINE FACTORY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SHI MA LONG [shi: sư tử; ma: ngựa; long: rồng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-24229 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0622150-000
Chủ đơn: YING KUT LEE MEDICINE FACTORY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Tăng sạch [bei: lần, jing: làm sạch, shi: chuyên gia]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-57991 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0613725-000
Chủ đơn: Guangdong Shanmei Environmental Technology Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10LOVISELLE [Ai: Ngải cứu; Wei: kích thước; Lan: sương mù/màn che]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-45710 · nộp 25/09/2024 · văn bằng 4-0600307-000
Chủ đơn: Changchun SinoBiomaterials Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 536mức giống
Đơn VN-4-2024-42832 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0612416-000
Chủ đơn: Giang Chí Hùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 5DẦU CAM TRƯỜNG THỌ [diē dá shèng yào: thuốc trật đả; cháng shòu fēng shī yóu: dầu phong thấp trường thọ; fēng shī tè xiào: đặc trị phong thấp]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-42831 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0607435-000
Chủ đơn: Giang Chí Hùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 59 SU WEI MENG [sù wẽi mẽng: nhanh và mạnh]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-42015 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0593757-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM DV TUẤN GLOBAL - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5WINONA [Wei: cây đậu răng ngựa nhỏ; Nuo: hứa/lời hứa; Na]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-15516 · nộp 12/04/2024 · văn bằng 4-0582112-000
Chủ đơn: Yunnan Botanee Bio-Technology Group Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5W Weilthy Weilthy Biomedical [Wēi: sức mạnh; Xī: hy vọng; Shēng: Sự sống; Yī: để chữa trị]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-15136 · nộp 10/04/2024 · văn bằng 4-0581192-000
Chủ đơn: YE SI-RUEI - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17XIWEI [xi wei]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-10297 · nộp 15/03/2024 · văn bằng 4-0565466-000
Chủ đơn: GUO, ZITONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 5VEERMOON [wei yue; Vy Nguyệt]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-09688 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0563330-000
Chủ đơn: Dương Thị Ngọc Thúy - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16STRONG EVEN WHEN WET [Wei: suy nghĩ, duy trì, giữ chặt nhau; Da: vươn tới, đạt được, thể hiện]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-05806 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0606986-000
Chủ đơn: VINDA PAPER (CHINA) CO LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16STRONG EVEN WHEN WET [Wei: ý nghĩa, chiều không gian, bảo tồn; Da: vươn tới, đạt được, thể hiện]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-05807 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0606985-000
Chủ đơn: VINDA PAPER (CHINA) CO LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16STRONG EVEN WHEN WET [Wei: suy nghĩ, duy trì, giữ chặt nhau; Da: vươn tới, đạt được, thể hiện]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-05808 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0606984-000
Chủ đơn: VINDA PAPER (CHINA) CO LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 16STRONG EVEN WHEN WET [Wei: ý nghĩ, chiều không gian, bảo tồn; Da: vươn tới, đạt được, thể hiện]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2024-05809 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0606983-000
Chủ đơn: VINDA PAPER (CHINA) CO LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SHAO WEI [shao wei]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2023-57397 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0553745-000
Chủ đơn: CHEN, HUIQING - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10JISSBON [jié: người tài giỏi, kiệt xuất, xuất sắc; shì: quân sĩ, chiến sĩ, quân nhân; bāng: nước, quốc gia]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-41616 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0558597-000
Chủ đơn: LifeStyles Health(Group) Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1WESTECH [wei: sức mạnh; si: cái này; da: tầm với]Có chung từ: wei36mức giống
Đơn VN-4-2023-38282 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0543018-000
Chủ đơn: GUANGDONG WEST TECH NEW MATERIAL CO., LTD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.