Kết quả tra nhãn hiệu “BOSSWELL [bo shi wei]”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: BOSSWELL [bo shi wei]BOSSWELL [bo shi wei]
Tìm thấy 1.043 nhãn trùng hoặc gần giống (890 ms)
- Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5BOSSWELL [bo shi wei]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-32375 · nộp 30/06/2026
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 1BOSSWELL [bo shi wei]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-23641 · nộp 25/05/2026
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5[bo; shi; wei]Nằm trong tên đang tra54mức giống
Đơn VN-4-2025-30746 · nộp 26/06/2025 · văn bằng 4-0621396-000
Chủ đơn: Hainan Bosswell Witgreen Chemical Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 30Nhóm 32DR.IN YOU [Ying Yang Bo Shi: sự phong phú dinh dưỡng chuyên môn sâu rộng]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2025-39735 · nộp 07/08/2025 · văn bằng 4-0641676-000
Chủ đơn: Star Plus Development Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHIVEDA [shi: bài thơ; wei: mối liên kết, đường dẫn; da: tiếp cận, đi đến]Có chung từ: shi, wei43mức giống
Đơn VN-4-2025-20987 · nộp 13/05/2025 · văn bằng 4-0631077-000
Chủ đơn: Taizhou Hongchang Glasses Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 16kaulus [KAO: nướng, bỏ lò; LE: hạnh phúc; SHI: chính thức]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2025-16238 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0620281-000
Chủ đơn: Wang Yong - Đã cấp văn bằng Nhóm 3
Đơn VN-4-2025-13359 · nộp 01/04/2025 · văn bằng 4-0636742-000
Chủ đơn: ĐỖ NGỌC LONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 3
Đơn VN-4-2025-13363 · nộp 01/04/2025 · văn bằng 4-0636743-000
Chủ đơn: ĐỖ NGỌC LONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 7WEI SHI WO-CNC [wei shi wo shu kong: vệ sĩ ốc CNC]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2025-06307 · nộp 21/02/2025 · văn bằng 4-0621813-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GENMA - Đã cấp văn bằng Nhóm 29BÒOM [xuĕ xuĕ bāng: vùng đất tuyết; mĕi: đẹp; wèi: ngon; bào: bùng bổ; zhà: bùng cháy]Có chung từ: wei, bo43mức giống
Đơn VN-4-2024-61997 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0613595-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT - TRUNG GLOBAL - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Thực Vị Tiên [shí wèi xiăn: thực vị tiên]Có chung từ: shi, wei43mức giống
Đơn VN-4-2024-48369 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0603209-000
Chủ đơn: Mau Chước - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Thực Vị Tiên [shí wèi xiăn: thực vị tiên]Có chung từ: shi, wei43mức giống
Đơn VN-4-2024-48368 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0603208-000
Chủ đơn: Mau Chước - Đã cấp văn bằng Nhóm 3WEN BO SHICó chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-46060 · nộp 26/09/2024 · văn bằng 4-0600185-000
Chủ đơn: Zemin Wei - Đã cấp văn bằng Nhóm 29WEISHITE [wei: quyền lực; shi: học giả; te: đặc biệt]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-36903 · nộp 07/08/2024 · văn bằng 4-0596868-000
Chủ đơn: Hongda Genuine (Beijing) International Trade Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35WEISHITE [wei: quyền lực; shi: học giả; te: đặc biệt]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-36904 · nộp 07/08/2024 · văn bằng 4-0596867-000
Chủ đơn: Hongda Genuine (Beijing) International Trade Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9BOSHSEK [bo: uyên bác; shi: tầm nhìn; jing: tinh vi; gong: công việc]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-35588 · nộp 31/07/2024 · văn bằng 4-0622050-000
Chủ đơn: Suzhou Boshi Seiko Intelligent Equipment Technology Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 16KABOSHI [QIA: điểm kiểm tra/trạm kiểm soát; BO SHI: chuyên gia/học giả/bác sỹ]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-30891 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0601550-000
Chủ đơn: Guangdong Kepu Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35[YING YANG WEI SHI, vệ sĩ dinh dưỡng]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-25679 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0604966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Risen Food Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 7CHIBOSS [CHI: tốc độ, chạy nhanh; BO: chú, bác, cậu; SHI: học giả]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-17396 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0582026-000
Chủ đơn: Hu Enfeng - Đã cấp văn bằng Nhóm 16TOP-Z [Bo: Giàu; Shi: Chính thức; Pai: Thương hiệu]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2024-08057 · nộp 04/03/2024 · văn bằng 4-0562888-000
Chủ đơn: MEGA FIRST LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 31NOURSE [WEI: Bảo vệ; SHI: Chính thức]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2023-44141 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0558581-000
Chủ đơn: Shanghai Chowsing Pet Products Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 32DR.JI [JI BO SHI: bác sĩ may mắn]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2023-14556 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526065-000
Chủ đơn: Guangzhou Wanglaoji Pharmaceutical Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Dr. CHEESE [Nai Lao Bo Shi: Tiến sĩ pho mát]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2022-13440 · nộp 15/04/2022 · văn bằng 4-0491558-000
Chủ đơn: Dr. Cheese (Shanghai) Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Hoàng ý Bánh Tráng Rế Net Spring Roll Wrapper [huáng yi: hoàng ý; chun juăn pí: bánh tráng rế; băo zhèng an quán: chất lượng an toàn; wèi sheng shí pin: vệ sinh thực phẩm]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2022-02806 · nộp 24/01/2022 · văn bằng 4-0505084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nông nghiệp Hoàng Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 43ZAN TAI WEI Top Taiwanese Cuisine [zan tai wei, shi: món ăn]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2022-01300 · nộp 12/01/2022 · văn bằng 4-0482445-000
Chủ đơn: Trần Thị Lê - Đã cấp văn bằng Nhóm 21LOVWISH [Le: hạnh phúc; Wei: xinh đẹp; Shi: bài thơ]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2021-49362 · nộp 13/12/2021 · văn bằng 4-0473715-000
Chủ đơn: ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO,.LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Expertllent [xin-bo-shi: tân tiến sĩ]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2019-47424 · nộp 22/11/2019 · văn bằng 4-0439869-000
Chủ đơn: CHEN, CHAO-HSIEN - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9BERRYLION [bai:một trăm, wei: uy phong; shi: sư tử]Có chung từ: wei, shi43mức giống
Đơn VN-4-2019-36784 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0404494-000
Chủ đơn: LI BEN CAI - Đã cấp văn bằng Nhóm 28DOCTOR DOLPHIN [bo shi tun: Tiến sỹ cá Heo]Có chung từ: bo, shi43mức giống
Đơn VN-4-2019-20246 · nộp 06/06/2019 · văn bằng 4-0395611-000
Chủ đơn: NEW TIME PLASTIC MFG CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SIK ZUO MEI [Shi zuo wei: Đã ăn chưa]Có chung từ: shi, wei43mức giống
Đơn VN-4-2019-13774 · nộp 23/04/2019 · văn bằng 4-0385115-000
Chủ đơn: Giang Mỹ Phượng
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.