Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 37. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES
Tìm thấy 28 nhãn trùng hoặc gần giống (65 ms)
Đang lọc nhóm 37 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42RMG TECHNOLOGIESTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam- Đã cấp văn bằng Nhóm 37REtechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2023-04001 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0518279-000
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đang xử lý đơn Nhóm 37RETechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2026-21939 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37B K AUTO Using the latest technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2024-39926 · nộp 23/08/2024 · văn bằng 4-0599091-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BK AUTO - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42EXCEL TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-21579 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0565229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENFEED Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42GREEN VIETNAM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2020-28146 · nộp 17/07/2020 · văn bằng 4-0493531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn GREEN Việt Nam TECHNOLOGIES - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 37APT Advanced Polymer TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2009-14196 · nộp 13/07/2009 · văn bằng 4-0160466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất hóa chất xây dựng APT, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và ứng dụng công nghệ hoá POLYMER(VN), Công ty TNHH thương mại công nghệ Polymer mới(VN), Công ty TNHH hóa chất xây dựng APT Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 37Nhóm 42life technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2008-24562 · nộp 17/11/2008 · văn bằng 4-0594476-000
Chủ đơn: Invitrogen Corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 37Aqua C lean Environmental TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2008-12899 · nộp 18/06/2008 · văn bằng 4-0151366-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ nước và môi trường A.Q.C - Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42T Tiva TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-26577 · nộp 04/06/2026
Chủ đơn: Tiva Technologies, LLC - Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TIVA TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-26576 · nộp 04/06/2026
Chủ đơn: Tiva Technologies, LLC - Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 35Nhóm 37AT EVER ATT EVER ADVANCED TITANIUM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-07902 · nộp 24/02/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT - Đang xử lý đơn Nhóm 11Nhóm 37Nhóm 40A APLUS TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-54737 · nộp 27/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Aplus Technologies - Đang xử lý đơn Nhóm 37Nhóm 40H2O ASIA Water TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-07210 · nộp 27/02/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH H2O Asia Water Technologies - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42KIM LONG CALIBRATION & TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-19269 · nộp 31/05/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH hiệu chuẩn và công nghệ Kim Long - Hết hạn Nhóm 37RECOM Industrial Refrigeration TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2013-20574 · nộp 09/09/2013 · văn bằng 4-0238979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật lạnh RE COM - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42S V TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2012-10643 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0217129-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ viễn thông tin học Sun Việt - Hết hạn Nhóm 7Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 37HL H SINCE 1998 TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2011-14882 · nộp 21/07/2011 · văn bằng 4-0208065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Huỳnh Long - Hết hạn Nhóm 37SYNIVERSE TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2004-10810 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072330-000
Chủ đơn: SYNIVERSE TECHNOLOGIES, INC.(US), Syniverse Technologies, LLC - Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42BANKTECH TECHNOLOGIES MEAN BUSINESSCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2004-05426 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0070992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Ngân Hàng - Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 37TP TOAN PHAT TRADING TECHNOLOGIES CO., LTDCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2018-20712 · nộp 25/06/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật thương mại Toàn Phát - Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 37SKY HAW SKYHAWKS ADVANCED TECHNOLOGIES [HAU I HAV I]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2016-14246 · nộp 19/05/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH D&G Pacific - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42SAVIS Technologies GroupCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2011-08852 · nộp 11/05/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ SAVIS Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40HOANG ANH TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2008-23151 · nộp 28/10/2008
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Công Nghệ Hoàng Anh - Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MONET MONET TECHNOLOGIES INC.Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-03261 · nộp 25/01/2019
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42MONET MONET TECHNOLOGIES INC.Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-03262 · nộp 25/01/2019
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.