Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES
Tìm thấy 38 nhãn trùng hoặc gần giống (164 ms)
Đang lọc nhóm 9 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42RMG TECHNOLOGIESTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-55198 · nộp 06/10/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH RMG Technologies Vietnam- Đã cấp văn bằng Nhóm 9REtechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2023-03999 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0525508-000
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đang xử lý đơn Nhóm 9RETechnologiesKhác 2 ký tự66mức giống
Đơn VN-4-2026-21940 · nộp 15/05/2026
Chủ đơn: RE TECHNOLOGIES GMBH - Đã cấp văn bằng Nhóm 9MXM TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-31392 · nộp 30/06/2025 · văn bằng 4-0629039-000
Chủ đơn: Phan Thái An - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42Alchip Technologies [shi xin, thế giới - tâm]Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2025-19603 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0628040-000
Chủ đơn: ALCHIP TECHNOLOGIES, LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 17LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2024-43162 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0627683-000
Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42DTA DATA TECHNOLOGIES & APPLICATIONSCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-45809 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0555007-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DTA - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35DPKT TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-35791 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0595472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ phát triển kỹ thuật DPKT - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42EXCEL TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2023-21579 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0565229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENFEED Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 42HAVEN TECHNOLOGIES ASIACó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2021-02271 · nộp 19/01/2021 · văn bằng 4-0451012-000
Chủ đơn: Massachusetts Mutual Life Insurance Company - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42TRACEME.VN ANYPLACE ANYWHERE ANYTIME RYNAN TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2020-34228 · nộp 24/08/2020 · văn bằng 4-0458330-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 9ASTEC ADVANCED & SMART TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2019-36145 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0377984-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ứng dụng và dịch vụ công nghệ cao - ASTEC - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9PN PNTEK Leading new technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2018-44430 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0575804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư Phương Nam TEK - Đã cấp văn bằng Nhóm 9RYNAN TECHNOLOGIES Your partner in saving Đồng hành trong tiết kiệmCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2017-39136 · nộp 24/11/2017 · văn bằng 4-0445567-000
Chủ đơn: RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 9CHRATEC Chromatography Applied TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2017-34469 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0353194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gimitec - Đã cấp văn bằng Nhóm 9COSMOS RF TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2017-31243 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0345193-000
Chủ đơn: COSMOS RF TECHNOLOGIES LP - Đã cấp văn bằng Nhóm 9ILTech Leading TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2016-05647 · nộp 08/03/2016 · văn bằng 4-0299010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chuyển giao công nghệ cao Quốc tế - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM AUTHENTICATION ANYWHERE, ANYTIME.Có chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2015-25066 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0320704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44mHealth TECHNOLOGIES mCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2015-19162 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0297743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MHEALTH - Đã cấp văn bằng Nhóm 9NEWSTEAD technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2014-12811 · nộp 09/06/2014 · văn bằng 4-0253478-000
Chủ đơn: NEWSTEAD TECHNOLOGIES PTE.LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42Pear TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2014-08990 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0288417-000
Chủ đơn: PEAR TECHNOLOGIES LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42SKYSOFT TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2011-19435 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0236342-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT(VN), Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 37Nhóm 42life technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2008-24562 · nộp 17/11/2008 · văn bằng 4-0594476-000
Chủ đơn: Invitrogen Corporation - Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42S SMART GEOMINE SMART TECHNOLOGIES FOR GEOTECHNICS & MININGCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-27754 · nộp 10/06/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp khoa học và công nghệ SmartGeoMine - Đang xử lý đơn Nhóm 9I-technologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2026-16927 · nộp 17/04/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần Techsound Việt Nam - Hết hạn Nhóm 9GPT Great Progress TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2009-21143 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0177209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Gia Phú Thành - Hết hạn Nhóm 9G GPT Great Progress TechnologiesCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2009-21140 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0173658-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Gia Phú Thành - Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 16Nhóm 17Nhóm 22FILTRONA POROUS TECHNOLOGIESCó chung từ: technologies43mức giống
Đơn VN-4-2009-03252 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0173201-000
Chủ đơn: FILTRONA RICHMOND, INC.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.