TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “ASEPRIL”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: ASEPRIL

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 32 nhãn trùng hoặc gần giống (10 ms)

  1. Mẫu nhãn ASEPRIL
    ASEPRIL
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2016-36555 · nộp 17/11/2016 · văn bằng 4-0317271-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Liên Hợp

  2. Mẫu nhãn ASOPRIL
    ASOPRIL
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2015-20789 · nộp 05/08/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Liên Hợp

  3. Mẫu nhãn Auspril
    Auspril
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-17691 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0612277-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh

  4. Mẫu nhãn SAPRIL
    SAPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2023-15959 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0585842-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phân phối Phát Việt

  5. Mẫu nhãn Asepxia
    Asepxia
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2022-44043 · nộp 20/10/2022 · văn bằng 4-0501743-000
    Chủ đơn: GENOMMA LAB INTERNACIONAL S.A.B. DE C.V.

  6. Mẫu nhãn Asepxia
    Asepxia
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2022-41057 · nộp 30/09/2022 · văn bằng 4-0544629-000
    Chủ đơn: Genomma Lab Internacional S.A.B. DE C.V.

  7. Mẫu nhãn Usapril
    Usapril
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2016-04957 · nộp 02/03/2016 · văn bằng 4-0291598-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần US Pharma USA

  8. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 44

    Đơn VN-4-2011-27140 · nộp 19/12/2011 · văn bằng 4-0210498-000
    Chủ đơn: April

  9. Mẫu nhãn HAEPRIL
    HAEPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-11431 · nộp 08/06/2009 · văn bằng 4-0176279-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Bắc, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc(VN)

  10. Mẫu nhãn OPEPRIL
    OPEPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2008-08071 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0211145-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV

  11. Mẫu nhãn AMOPRIL
    AMOPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-01621 · nộp 07/02/2006 · văn bằng 4-0099555-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn ASCORIL
    ASCORIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2003-03803 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055037-000
    Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.

  13. Mẫu nhãn April
    April
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2026-45860 · nộp 25/08/2026
    Chủ đơn: BÙI VĂN CHIẾN

  14. Mẫu nhãn AUSPRIL
    AUSPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-23425 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0171836-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm quốc tế Nam Việt (NAVIFARM)

  15. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 16Nhóm 22Nhóm 24

    Đơn VN-4-2009-11813 · nộp 12/06/2009 · văn bằng 4-0190358-000
    Chủ đơn: Peak Pulp & Paper Limited (SG), Asia Pacific Resources International Holdings Ltd.

  16. Mẫu nhãn ASCIPRIL
    ASCIPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-06105 · nộp 02/04/2009 · văn bằng 4-0155753-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo

  17. Mẫu nhãn LACEPRIL
    LACEPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-01299 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0100895-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển sản xuất hàng gia dụng và công nghiệp

  18. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-1995-24640 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033237-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  19. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-1995-24641 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033238-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  20. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 24

    Đơn VN-4-1995-24643 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033240-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  21. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 22

    Đơn VN-4-1995-24642 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033239-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  22. Mẫu nhãn ASEPTIC
    ASEPTIC
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-00857 · nộp 08/01/2019
    Chủ đơn: Công ty TNHH Y.S.P. Việt Nam

  23. Mẫu nhãn CEPRIL
    CEPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2018-42295 · nộp 30/11/2018
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun

  24. Mẫu nhãn AGIPRIL
    AGIPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2016-16042 · nộp 02/06/2016
    Chủ đơn: Ambica International Corporation

  25. Mẫu nhãn APRIL
    APRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25

    Đơn VN-4-2013-20291 · nộp 05/09/2013
    Chủ đơn: Bùi Đình Họp

  26. Mẫu nhãn IMEPRIL
    IMEPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-26098 · nộp 10/12/2010
    Chủ đơn: Công ty CP dược phẩm Imexpharm

  27. Mẫu nhãn April
    April
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-02560 · nộp 05/02/2010
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Mai Hương

  28. Mẫu nhãn EPRIL
    EPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-15363 · nộp 24/07/2009
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế ấn Việt

  29. Mẫu nhãn ASCIPRIL
    ASCIPRIL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-06383 · nộp 07/04/2009
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo

  30. Mẫu nhãn April
    April
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-16300 · nộp 30/07/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Tháng Tư

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.