TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “BTI WIRELESS”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 20 nhãn trùng hoặc gần giống (1615 ms)

  1. Mẫu nhãn BTI WIRELESS
    BTI WIRELESS
    Trùng hệt
    100mức giống
    Bị từ chối Nhóm 38

    Đơn VN-4-2017-11088 · nộp 25/04/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử viễn thông Đại Dương

  2. Mẫu nhãn batwireless
    batwireless
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-64319 · nộp 15/12/2025
    Chủ đơn: Shenzhen Bat Wireless Technology Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn KiiP WIRELESS
    KiiP WIRELESS
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-38738 · nộp 29/08/2023 · văn bằng 4-0580631-000
    Chủ đơn: Shenzhen Sakumini Trading Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn MIC WIRELESS STEREO
    MIC WIRELESS STEREO
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-29857 · nộp 26/07/2022 · văn bằng 4-0536094-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Sơn Ca

  5. Mẫu nhãn Prosencor wireless water flosser Website: maytamnuocprosencor.com
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2022-20837 · nộp 01/06/2022 · văn bằng 4-0646787-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư DHL Việt Nam

  6. Mẫu nhãn LG Plug & Wireless
    LG Plug & Wireless
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-30479 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0478085-000
    Chủ đơn: LG CORP.

  7. Mẫu nhãn BTI Bright Talent Int.
    BTI Bright Talent Int.
    Có chung từ: bti
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-17297 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0236504-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Tài Năng BTI

  8. Mẫu nhãn BTI
    BTI
    Có chung từ: bti
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-06257 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0152385-000
    Chủ đơn: Kelly Properties, LLC, Kelly Properties, Inc. (US)

  9. Mẫu nhãn MOBILCON WIRELESS CONTROL
    MOBILCON WIRELESS CONTROL
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-07329 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0109880-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi

  10. Mẫu nhãn WIRELESS REACH
    WIRELESS REACH
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-14208 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0085526-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  11. Mẫu nhãn magiwan Wireless World
    magiwan Wireless World
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2011-20460 · nộp 30/09/2011 · văn bằng 4-0209653-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH A.D.A

  12. Mẫu nhãn WTNS-S WIRELESS TERMINAL UNIT
    WTNS-S WIRELESS TERMINAL UNIT
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-19418 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0192983-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tự động Thảo Nguyên Sơn

  13. Mẫu nhãn WIRELESS TERMINAL CENTRAL WTNS-M
    WIRELESS TERMINAL CENTRAL WTNS-M
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-19419 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0193823-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tự động Thảo Nguyên Sơn

  14. Mẫu nhãn BTI @ Network Solution
    BTI @ Network Solution
    Có chung từ: bti
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-25748 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0192525-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Thịnh

  15. Mẫu nhãn Wireless Reach
    Wireless Reach
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-07922 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0134079-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  16. Mẫu nhãn CABLE & WIRELESS
    CABLE & WIRELESS
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-1998-39402 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0049903-000
    Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC

  17. Mẫu nhãn CABLE & WIRELESS
    CABLE & WIRELESS
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-1997-34598 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0034863-000
    Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC.

  18. Mẫu nhãn PURPLE DRAGON wireless charger wallet
    PURPLE DRAGON wireless charger wallet
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 18

    Đơn VN-4-2018-34587 · nộp 05/10/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH Purple Dragon

  19. Mẫu nhãn BTI TELECOM
    BTI TELECOM
    Có chung từ: bti
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 38

    Đơn VN-4-2017-11089 · nộp 25/04/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử viễn thông Đại Dương

  20. Mẫu nhãn SIERRA WIRELESS
    SIERRA WIRELESS
    Có chung từ: wireless
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2015-32739 · nộp 20/11/2015
    Chủ đơn: Sierra Wireless, Inc.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.